Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Trans Ocean Network

Trans Ocean Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Trans Ocean Network có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 179.61.230.0/23, 179.61.234.0/23, 181.214.137.0/24, 181.214.158.0/23, 181.214.192.0/23, 190.14.18.0/24, 190.98.128.0/24, 191.101.153.0/24, 191.101.40.0/24, 191.101.96.0/24, 191.96.200.0/24, 191.96.216.0/22, 38.156.248.0/22, 38.191.72.0/22, 38.252.0.0/22, 38.7.102.0/23, 45.225.70.0/23, 45.225.74.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Trans Ocean Network, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Trans Ocean Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Trans Ocean Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Trans Ocean Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265867
Dải IP CIDR ASN tên AS
38.7.102.0 đến 38.7.103.255 38.7.102.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
38.156.248.0 đến 38.156.251.255 38.156.248.0/22 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
38.191.72.0 đến 38.191.75.255 38.191.72.0/22 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
38.252.0.0 đến 38.252.3.255 38.252.0.0/22 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
45.225.70.0 đến 45.225.71.255 45.225.70.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
45.225.74.0 đến 45.225.74.255 45.225.74.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
179.61.230.0 đến 179.61.231.255 179.61.230.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
179.61.234.0 đến 179.61.235.255 179.61.234.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
181.214.137.0 đến 181.214.137.255 181.214.137.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
181.214.158.0 đến 181.214.159.255 181.214.158.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
181.214.192.0 đến 181.214.193.255 181.214.192.0/23 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
190.14.18.0 đến 190.14.18.255 190.14.18.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
190.98.128.0 đến 190.98.128.255 190.98.128.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
191.96.200.0 đến 191.96.200.255 191.96.200.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
191.96.216.0 đến 191.96.219.255 191.96.216.0/22 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
191.101.40.0 đến 191.101.40.255 191.101.40.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
191.101.96.0 đến 191.101.96.255 191.101.96.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
191.101.153.0 đến 191.101.153.255 191.101.153.0/24 AS265867 Trans Ocean Network Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1