Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TPx Communications

TPx Communications - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TPx Communications có 367 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 100.43.192.0/18, 104.152.228.0/22, 104.193.156.0/22, 104.244.248.0/21, 104.254.160.0/21, 162.220.184.0/22, 162.223.72.0/21, 162.246.144.0/22, 162.249.216.0/21, 165.236.184.0/23, 165.236.240.0/20, 172.81.156.0/22, 172.81.160.0/20, 173.247.160.0/19, 173.46.192.0/20, 174.127.0.0/18, 174.34.71.0/24, 174.34.75.0/24, 174.34.85.0/24, 174.34.90.0/23, 174.34.94.0/23, 174.34.96.0/19, 192.160.103.0/24, 192.208.224.0/19, 192.236.10.0/23, 192.243.33.0/24, 192.34.40.0/21, 192.78.12.0/23, 192.78.14.0/24, 192.80.84.0/24, 192.84.10.0/24, 192.92.235.0/24, 198.101.64.0/18, 198.211.192.0/19, 198.24.192.0/19, 198.24.224.0/20, 198.24.240.0/21, 198.24.248.0/23, 198.24.251.0/24, 198.24.252.0/22, 198.91.96.0/19, 199.125.100.0/24, 199.125.104.0/21, 199.125.112.0/20, 199.125.65.0/24, 199.125.67.0/24, 199.125.69.0/24, 199.125.70.0/23, 199.125.72.0/21, 199.125.80.0/20, 199.36.84.0/22, 199.43.184.0/24, 199.46.100.0/22, 204.11.148.0/22, 204.128.208.0/24, 204.14.71.0/24, 205.186.208.0/20, 206.193.192.0/19, 207.47.1.0/24, 207.47.100.0/23, 207.47.106.0/23, 207.47.110.0/23, 207.47.119.0/24, 207.47.120.0/23, 207.47.126.0/23, 207.47.17.0/24, 207.47.18.0/24, 207.47.23.0/24, 207.47.25.0/24, 207.47.26.0/24, 207.47.28.0/23, 207.47.3.0/24, 207.47.31.0/24, 207.47.35.0/24, 207.47.37.0/24, 207.47.38.0/23, 207.47.41.0/24, 207.47.42.0/23, 207.47.47.0/24, 207.47.48.0/23, 207.47.52.0/22, 207.47.57.0/24, 207.47.58.0/23, 207.47.6.0/23, 207.47.60.0/24, 207.47.62.0/23, 207.47.64.0/23, 207.47.74.0/23, 207.47.76.0/24, 207.47.79.0/24, 207.47.8.0/22, 208.57.0.0/16, 208.86.244.0/22, 209.0.204.0/22, 209.0.208.0/22, 209.104.224.0/21, 209.104.232.0/24, 209.104.234.0/23, 209.104.236.0/22, 209.104.246.0/24 và 267 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TPx Communications, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TPx Communications cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TPx Communications - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TPx Communications có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11915, AS14265
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.251.192.0 đến 23.251.223.255 23.251.192.0/19 AS14265 TPx Communications Xem dải
38.128.196.0 đến 38.128.196.255 38.128.196.0/24 AS14265 TPx Communications Xem dải
50.115.64.0 đến 50.115.71.255 50.115.64.0/21 AS14265 TPx Communications Xem dải
50.115.73.0 đến 50.115.73.255 50.115.73.0/24 AS14265 TPx Communications Xem dải
50.115.74.0 đến 50.115.75.255 50.115.74.0/23 AS14265 TPx Communications Xem dải
50.115.76.0 đến 50.115.79.255 50.115.76.0/22 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.21.192.0 đến 64.21.223.255 64.21.192.0/19 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.31.96.0 đến 64.31.127.255 64.31.96.0/19 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.0.0 đến 64.60.127.255 64.60.0.0/17 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.128.0 đến 64.60.191.255 64.60.128.0/18 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.192.0 đến 64.60.207.255 64.60.192.0/20 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.208.0 đến 64.60.215.255 64.60.208.0/21 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.216.0 đến 64.60.216.255 64.60.216.0/24 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.218.0 đến 64.60.219.255 64.60.218.0/23 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.220.0 đến 64.60.223.255 64.60.220.0/22 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.60.224.0 đến 64.60.255.255 64.60.224.0/19 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.73.224.0 đến 64.73.255.255 64.73.224.0/19 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.140.24.0 đến 64.140.31.255 64.140.24.0/21 AS11915 TPx Communications Xem dải
64.140.32.0 đến 64.140.39.255 64.140.32.0/21 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.140.88.0 đến 64.140.91.255 64.140.88.0/22 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.186.163.0 đến 64.186.163.255 64.186.163.0/24 AS14265 TPx Communications Xem dải
64.201.128.0 đến 64.201.143.255 64.201.128.0/20 AS11915 TPx Communications Xem dải
65.60.64.0 đến 65.60.127.255 65.60.64.0/18 AS14265 TPx Communications Xem dải
65.98.128.0 đến 65.98.135.255 65.98.128.0/21 AS14265 TPx Communications Xem dải
65.98.136.0 đến 65.98.137.255 65.98.136.0/23 AS11915 TPx Communications Xem dải
367 Kết quả - Trang 1 trên 15