Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TOPNET. IP Transit AS

TOPNET. IP Transit AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TOPNET. IP Transit AS có 8 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 112.121.36.0/23, 112.78.104.0/22, 112.78.26.0/23, 113.197.76.0/23, 123.255.230.0/23, 210.16.116.0/22, 43.229.0.0/22, 64.188.32.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TOPNET. IP Transit AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TOPNET. IP Transit AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TOPNET. IP Transit AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TOPNET. IP Transit AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45560
Dải IP CIDR ASN tên AS
43.229.0.0 đến 43.229.3.255 43.229.0.0/22 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
64.188.32.0 đến 64.188.47.255 64.188.32.0/20 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
112.78.26.0 đến 112.78.27.255 112.78.26.0/23 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
112.78.104.0 đến 112.78.107.255 112.78.104.0/22 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
112.121.36.0 đến 112.121.37.255 112.121.36.0/23 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
113.197.76.0 đến 113.197.77.255 113.197.76.0/23 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
123.255.230.0 đến 123.255.231.255 123.255.230.0/23 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
210.16.116.0 đến 210.16.119.255 210.16.116.0/22 AS45560 TOPNET. IP Transit AS Xem dải
8 Kết quả - Trang 1 trên 1