Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TNGNET B.V.

TNGNET B.V. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TNGNET B.V. có 63 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.222.176.0/21, 104.222.189.0/24, 104.233.59.0/24, 104.233.8.0/23, 104.238.11.0/24, 104.238.12.0/23, 104.238.27.0/24, 104.238.6.0/24, 104.239.12.0/24, 104.239.14.0/24, 104.239.29.0/24, 104.239.54.0/23, 104.239.56.0/21, 104.239.64.0/23, 104.239.8.0/24, 104.249.16.0/21, 104.249.42.0/23, 104.249.44.0/22, 104.249.48.0/22, 104.249.52.0/23, 104.249.54.0/24, 104.249.8.0/21, 141.11.253.0/24, 154.51.4.0/22, 164.40.188.0/22, 185.101.168.0/23, 185.144.56.0/22, 185.224.0.0/23, 188.119.68.0/22, 193.178.226.0/23, 193.32.186.0/23, 194.31.223.0/24, 212.107.4.0/22, 216.173.90.0/23, 216.173.92.0/22, 217.194.153.0/24, 45.10.16.0/23, 45.10.18.0/24, 45.10.19.0/24, 45.130.100.0/22, 45.43.144.0/23, 45.43.146.0/24, 45.43.148.0/22, 45.43.152.0/24, 45.43.154.0/23, 45.43.156.0/22, 45.43.160.0/23, 45.43.162.0/24, 45.88.5.0/24, 45.88.6.0/23, 45.95.40.0/22, 46.20.212.0/22, 64.137.16.0/24, 77.93.152.0/22, 82.163.64.0/22, 83.229.34.0/24, 85.8.160.0/22, 88.151.199.0/24, 91.190.154.0/24, 91.227.62.0/24, 92.249.60.0/22, 94.231.215.0/24, 95.178.107.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TNGNET B.V., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TNGNET B.V. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TNGNET B.V. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TNGNET B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39521, AS47690
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.10.16.0 đến 45.10.17.255 45.10.16.0/23 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
45.10.18.0 đến 45.10.18.255 45.10.18.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
45.10.19.0 đến 45.10.19.255 45.10.19.0/24 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.144.0 đến 45.43.145.255 45.43.144.0/23 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.146.0 đến 45.43.146.255 45.43.146.0/24 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.148.0 đến 45.43.151.255 45.43.148.0/22 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.152.0 đến 45.43.152.255 45.43.152.0/24 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.154.0 đến 45.43.155.255 45.43.154.0/23 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.156.0 đến 45.43.159.255 45.43.156.0/22 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.160.0 đến 45.43.161.255 45.43.160.0/23 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.43.162.0 đến 45.43.162.255 45.43.162.0/24 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
45.88.5.0 đến 45.88.5.255 45.88.5.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
45.88.6.0 đến 45.88.7.255 45.88.6.0/23 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
45.95.40.0 đến 45.95.43.255 45.95.40.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
45.130.100.0 đến 45.130.103.255 45.130.100.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
46.20.212.0 đến 46.20.215.255 46.20.212.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
64.137.16.0 đến 64.137.16.255 64.137.16.0/24 AS47690 TNGNET B.V. Xem dải
77.93.152.0 đến 77.93.155.255 77.93.152.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
82.163.64.0 đến 82.163.67.255 82.163.64.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
83.229.34.0 đến 83.229.34.255 83.229.34.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
85.8.160.0 đến 85.8.163.255 85.8.160.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
88.151.199.0 đến 88.151.199.255 88.151.199.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
91.190.154.0 đến 91.190.154.255 91.190.154.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
91.227.62.0 đến 91.227.62.255 91.227.62.0/24 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
92.249.60.0 đến 92.249.63.255 92.249.60.0/22 AS39521 TNGNET B.V. Xem dải
63 Kết quả - Trang 1 trên 3