Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TELX

TELX - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TELX có 105 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.195.63.0/24, 143.192.128.0/17, 156.232.88.0/24, 160.33.84.0/22, 170.230.250.0/24, 170.230.252.0/24, 192.152.242.0/24, 192.196.160.0/24, 192.196.161.0/24, 192.196.162.0/24, 192.196.163.0/24, 192.196.164.0/22, 192.196.168.0/23, 192.196.171.0/24, 192.196.172.0/22, 192.196.176.0/21, 192.196.184.0/22, 192.196.188.0/22, 192.235.100.0/23, 192.235.103.0/24, 192.235.104.0/21, 192.235.112.0/22, 192.235.116.0/22, 192.235.120.0/21, 192.235.64.0/24, 192.235.65.0/24, 192.235.66.0/23, 192.235.68.0/24, 192.235.69.0/24, 192.235.70.0/23, 192.235.72.0/23, 192.235.74.0/24, 192.235.75.0/24, 192.235.76.0/23, 192.235.78.0/24, 192.235.79.0/24, 192.235.81.0/24, 192.235.82.0/23, 192.235.84.0/23, 192.235.86.0/24, 192.235.87.0/24, 192.235.88.0/21, 192.235.96.0/22, 192.55.248.0/24, 198.24.32.0/24, 198.24.33.0/24, 198.24.34.0/23, 198.24.36.0/23, 198.24.38.0/24, 198.24.39.0/24, 198.24.40.0/23, 198.24.43.0/24, 198.24.44.0/22, 198.24.48.0/22, 198.24.52.0/24, 198.24.53.0/24, 198.24.54.0/23, 198.24.56.0/24, 198.24.57.0/24, 198.24.58.0/24, 198.24.59.0/24, 198.24.60.0/23, 198.24.62.0/23, 198.32.132.0/24, 198.32.186.0/24, 198.35.48.0/21, 198.35.56.0/24, 198.35.57.0/24, 198.35.58.0/24, 198.35.60.0/22, 198.44.196.0/24, 204.144.58.0/24, 206.126.110.0/23, 206.126.114.0/23, 206.132.176.0/20, 208.64.176.0/21, 208.65.104.0/24, 208.65.105.0/24, 208.65.106.0/24, 208.65.107.0/24, 208.65.108.0/23, 208.65.110.0/24, 208.65.111.0/24, 209.251.234.0/23, 64.226.50.0/23, 64.34.60.0/24, 67.23.48.0/22, 67.23.52.0/23, 67.23.54.0/24, 67.23.55.0/24, 67.23.56.0/21, 69.28.86.0/24, 70.36.16.0/20, 72.28.100.0/23, 72.28.102.0/24, 72.28.103.0/24, 72.28.104.0/21, 72.28.112.0/21, 72.28.120.0/23, 72.28.122.0/24 và 5 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TELX, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TELX cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TELX - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TELX có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS32299, AS33742, AS36086, AS53933, AS53939
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.34.60.0 đến 64.34.60.255 64.34.60.0/24 AS36086 TELX Xem dải
64.226.50.0 đến 64.226.51.255 64.226.50.0/23 AS36086 TELX Xem dải
67.23.48.0 đến 67.23.51.255 67.23.48.0/22 AS36086 TELX Xem dải
67.23.52.0 đến 67.23.53.255 67.23.52.0/23 AS36086 TELX Xem dải
67.23.54.0 đến 67.23.54.255 67.23.54.0/24 AS33742 TELX Xem dải
67.23.55.0 đến 67.23.55.255 67.23.55.0/24 AS36086 TELX Xem dải
67.23.56.0 đến 67.23.63.255 67.23.56.0/21 AS36086 TELX Xem dải
69.28.86.0 đến 69.28.86.255 69.28.86.0/24 AS36086 TELX Xem dải
70.36.16.0 đến 70.36.31.255 70.36.16.0/20 AS36086 TELX Xem dải
72.28.97.0 đến 72.28.97.255 72.28.97.0/24 AS36086 TELX Xem dải
72.28.98.0 đến 72.28.99.255 72.28.98.0/23 AS36086 TELX Xem dải
72.28.100.0 đến 72.28.101.255 72.28.100.0/23 AS36086 TELX Xem dải
72.28.102.0 đến 72.28.102.255 72.28.102.0/24 AS36086 TELX Xem dải
72.28.103.0 đến 72.28.103.255 72.28.103.0/24 AS32299 TELX Xem dải
72.28.104.0 đến 72.28.111.255 72.28.104.0/21 AS36086 TELX Xem dải
72.28.112.0 đến 72.28.119.255 72.28.112.0/21 AS36086 TELX Xem dải
72.28.120.0 đến 72.28.121.255 72.28.120.0/23 AS36086 TELX Xem dải
72.28.122.0 đến 72.28.122.255 72.28.122.0/24 AS36086 TELX Xem dải
72.28.123.0 đến 72.28.123.255 72.28.123.0/24 AS32299 TELX Xem dải
72.28.124.0 đến 72.28.127.255 72.28.124.0/22 AS36086 TELX Xem dải
76.78.106.0 đến 76.78.106.255 76.78.106.0/24 AS36086 TELX Xem dải
104.195.63.0 đến 104.195.63.255 104.195.63.0/24 AS36086 TELX Xem dải
143.192.128.0 đến 143.192.255.255 143.192.128.0/17 AS32299 TELX Xem dải
156.232.88.0 đến 156.232.88.255 156.232.88.0/24 AS36086 TELX Xem dải
160.33.84.0 đến 160.33.87.255 160.33.84.0/22 AS36086 TELX Xem dải
105 Kết quả - Trang 1 trên 5