Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TE Data

TE Data - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TE Data có 42 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.40.0.0/13, 154.176.0.0/12, 156.192.0.0/11, 163.121.128.0/19, 163.121.160.0/22, 163.121.164.0/23, 163.121.167.0/24, 163.121.168.0/21, 163.121.176.0/21, 163.121.184.0/22, 163.121.189.0/24, 163.121.190.0/23, 163.121.192.0/18, 185.187.178.0/24, 196.202.0.0/17, 196.218.0.0/16, 196.219.0.0/17, 196.219.128.0/18, 196.219.192.0/19, 196.219.224.0/20, 196.219.240.0/22, 196.219.244.0/23, 196.219.247.0/24, 196.219.248.0/21, 197.32.0.0/11, 212.103.160.0/19, 213.158.160.0/19, 41.232.0.0/13, 41.32.0.0/16, 41.33.0.0/20, 41.33.128.0/17, 41.33.16.0/23, 41.33.18.0/24, 41.33.20.0/22, 41.33.24.0/21, 41.33.32.0/19, 41.33.64.0/18, 41.34.0.0/15, 41.36.0.0/14, 41.40.0.0/13, 45.85.188.0/24, 81.10.0.0/17
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TE Data, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TE Data cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TE Data - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TE Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8452
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.32.0.0 đến 41.32.255.255 41.32.0.0/16 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.0.0 đến 41.33.15.255 41.33.0.0/20 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.16.0 đến 41.33.17.255 41.33.16.0/23 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.18.0 đến 41.33.18.255 41.33.18.0/24 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.20.0 đến 41.33.23.255 41.33.20.0/22 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.24.0 đến 41.33.31.255 41.33.24.0/21 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.32.0 đến 41.33.63.255 41.33.32.0/19 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.64.0 đến 41.33.127.255 41.33.64.0/18 AS8452 TE Data Xem dải
41.33.128.0 đến 41.33.255.255 41.33.128.0/17 AS8452 TE Data Xem dải
41.34.0.0 đến 41.35.255.255 41.34.0.0/15 AS8452 TE Data Xem dải
41.36.0.0 đến 41.39.255.255 41.36.0.0/14 AS8452 TE Data Xem dải
41.40.0.0 đến 41.47.255.255 41.40.0.0/13 AS8452 TE Data Xem dải
41.232.0.0 đến 41.239.255.255 41.232.0.0/13 AS8452 TE Data Xem dải
45.85.188.0 đến 45.85.188.255 45.85.188.0/24 AS8452 TE Data Xem dải
81.10.0.0 đến 81.10.127.255 81.10.0.0/17 AS8452 TE Data Xem dải
102.40.0.0 đến 102.47.255.255 102.40.0.0/13 AS8452 TE Data Xem dải
154.176.0.0 đến 154.191.255.255 154.176.0.0/12 AS8452 TE Data Xem dải
156.192.0.0 đến 156.223.255.255 156.192.0.0/11 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.128.0 đến 163.121.159.255 163.121.128.0/19 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.160.0 đến 163.121.163.255 163.121.160.0/22 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.164.0 đến 163.121.165.255 163.121.164.0/23 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.167.0 đến 163.121.167.255 163.121.167.0/24 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.168.0 đến 163.121.175.255 163.121.168.0/21 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.176.0 đến 163.121.183.255 163.121.176.0/21 AS8452 TE Data Xem dải
163.121.184.0 đến 163.121.187.255 163.121.184.0/22 AS8452 TE Data Xem dải
42 Kết quả - Trang 1 trên 2