Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TDS Telecom
TDS Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)
TDS Telecom có 169 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 129.189.0.0/16, 134.140.0.0/16, 134.215.0.0/16, 135.131.0.0/16, 135.134.0.0/15, 139.135.0.0/19, 146.174.0.0/17, 157.212.0.0/16, 159.112.0.0/17, 159.94.0.0/16, 167.237.0.0/16, 184.60.0.0/18, 184.60.128.0/18, 184.60.192.0/20, 184.60.208.0/21, 184.60.217.0/24, 184.60.218.0/23, 184.60.220.0/23, 184.60.222.0/24, 184.60.224.0/19, 184.60.64.0/22, 184.60.68.0/24, 184.60.71.0/24, 184.60.72.0/21, 184.60.80.0/20, 184.60.96.0/19, 184.61.0.0/16, 192.152.138.0/24, 192.154.94.0/24, 198.59.191.0/24, 204.15.56.0/21, 204.194.5.0/24, 204.246.0.0/20, 206.197.131.0/24, 206.206.144.0/24, 208.100.128.0/19, 208.100.160.0/21, 208.100.168.0/22, 208.100.172.0/23, 208.100.174.0/24, 208.100.176.0/21, 208.100.184.0/22, 208.100.189.0/24, 208.100.190.0/23, 208.117.112.0/20, 208.73.88.0/22, 208.73.92.0/23, 208.73.94.0/24, 209.169.196.0/23, 209.169.202.0/23, 209.169.204.0/22, 209.169.216.0/23, 209.169.220.0/22, 216.165.128.0/19, 216.165.160.0/22, 216.165.164.0/23, 216.165.166.0/24, 216.165.168.0/21, 216.165.176.0/20, 216.170.128.0/17, 216.228.160.0/22, 216.228.164.0/23, 216.228.167.0/24, 216.228.168.0/21, 216.228.176.0/20, 216.87.224.0/20, 217.143.0.0/16, 24.224.64.0/18, 24.236.32.0/21, 24.236.52.0/22, 24.40.80.0/20, 24.49.128.0/20, 24.49.160.0/20, 24.49.96.0/20, 24.52.0.0/21, 24.52.18.0/23, 24.52.20.0/22, 24.52.32.0/22, 24.52.8.0/22, 24.54.128.0/20, 24.54.144.0/22, 24.54.148.0/23, 24.54.160.0/22, 24.54.164.0/23, 24.54.168.0/22, 24.54.180.0/22, 24.54.184.0/21, 24.56.160.0/22, 24.56.170.0/23, 24.56.176.0/22, 24.56.180.0/23, 24.56.188.0/23, 24.75.192.0/21, 40.161.0.0/16, 50.21.192.0/20, 64.17.68.0/22, 64.17.72.0/23, 64.17.76.0/22, 64.17.80.0/20, 64.35.192.0/20
và 69 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TDS Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TDS Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
TDS Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
TDS Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11788, AS4181
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 24.40.80.0 đến 24.40.95.255 | 24.40.80.0/20 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.49.96.0 đến 24.49.111.255 | 24.49.96.0/20 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.49.128.0 đến 24.49.143.255 | 24.49.128.0/20 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.49.160.0 đến 24.49.175.255 | 24.49.160.0/20 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.52.0.0 đến 24.52.7.255 | 24.52.0.0/21 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.52.8.0 đến 24.52.11.255 | 24.52.8.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.52.18.0 đến 24.52.19.255 | 24.52.18.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.52.20.0 đến 24.52.23.255 | 24.52.20.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.52.32.0 đến 24.52.35.255 | 24.52.32.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.128.0 đến 24.54.143.255 | 24.54.128.0/20 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.144.0 đến 24.54.147.255 | 24.54.144.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.148.0 đến 24.54.149.255 | 24.54.148.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.160.0 đến 24.54.163.255 | 24.54.160.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.164.0 đến 24.54.165.255 | 24.54.164.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.168.0 đến 24.54.171.255 | 24.54.168.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.180.0 đến 24.54.183.255 | 24.54.180.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.54.184.0 đến 24.54.191.255 | 24.54.184.0/21 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.56.160.0 đến 24.56.163.255 | 24.56.160.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.56.170.0 đến 24.56.171.255 | 24.56.170.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.56.176.0 đến 24.56.179.255 | 24.56.176.0/22 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.56.180.0 đến 24.56.181.255 | 24.56.180.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.56.188.0 đến 24.56.189.255 | 24.56.188.0/23 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.75.192.0 đến 24.75.199.255 | 24.75.192.0/21 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.224.64.0 đến 24.224.127.255 | 24.224.64.0/18 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
| 24.236.32.0 đến 24.236.39.255 | 24.236.32.0/21 | AS4181 | TDS Telecom | Xem dải |
169 Kết quả - Trang 1 trên 7