Danh mục tên AS của IPv4: tên AS TBC

TBC - IPv4 Dải mạng (CIDR)

TBC có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 116.241.0.0/16, 123.0.192.0/18, 123.110.0.0/16, 123.240.0.0/15, 210.202.56.0/21, 59.102.128.0/17, 61.57.64.0/18, 61.58.160.0/19, 61.58.64.0/19, 61.63.96.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS TBC, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với TBC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

TBC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TBC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131596
Dải IP CIDR ASN tên AS
59.102.128.0 đến 59.102.255.255 59.102.128.0/17 AS131596 TBC Xem dải
61.57.64.0 đến 61.57.127.255 61.57.64.0/18 AS131596 TBC Xem dải
61.58.64.0 đến 61.58.95.255 61.58.64.0/19 AS131596 TBC Xem dải
61.58.160.0 đến 61.58.191.255 61.58.160.0/19 AS131596 TBC Xem dải
61.63.96.0 đến 61.63.127.255 61.63.96.0/19 AS131596 TBC Xem dải
116.241.0.0 đến 116.241.255.255 116.241.0.0/16 AS131596 TBC Xem dải
123.0.192.0 đến 123.0.255.255 123.0.192.0/18 AS131596 TBC Xem dải
123.110.0.0 đến 123.110.255.255 123.110.0.0/16 AS131596 TBC Xem dải
123.240.0.0 đến 123.241.255.255 123.240.0.0/15 AS131596 TBC Xem dải
210.202.56.0 đến 210.202.63.255 210.202.56.0/21 AS131596 TBC Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1