Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Spectrums Core Network
Spectrums Core Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Spectrums Core Network có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.224.112.0/22, 103.226.129.0/24, 103.226.130.0/24, 103.39.249.0/24, 103.80.40.0/22, 103.95.195.0/24, 162.221.76.0/23, 162.223.168.0/21, 163.53.21.0/24, 163.53.22.0/23, 192.160.171.0/24, 202.68.160.0/20, 203.11.92.0/23, 203.14.108.0/24, 203.14.245.0/24, 203.30.131.0/24, 203.57.91.0/24, 43.224.60.0/22, 43.231.24.0/22, 44.136.160.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Spectrums Core Network, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Spectrums Core Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Spectrums Core Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Spectrums Core Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17559
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 43.224.60.0 đến 43.224.63.255 | 43.224.60.0/22 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 43.231.24.0 đến 43.231.27.255 | 43.231.24.0/22 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 44.136.160.0 đến 44.136.160.255 | 44.136.160.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.39.249.0 đến 103.39.249.255 | 103.39.249.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.80.40.0 đến 103.80.43.255 | 103.80.40.0/22 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.95.195.0 đến 103.95.195.255 | 103.95.195.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.224.112.0 đến 103.224.115.255 | 103.224.112.0/22 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.226.129.0 đến 103.226.129.255 | 103.226.129.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 103.226.130.0 đến 103.226.130.255 | 103.226.130.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 162.221.76.0 đến 162.221.77.255 | 162.221.76.0/23 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 162.223.168.0 đến 162.223.175.255 | 162.223.168.0/21 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 163.53.21.0 đến 163.53.21.255 | 163.53.21.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 163.53.22.0 đến 163.53.23.255 | 163.53.22.0/23 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 192.160.171.0 đến 192.160.171.255 | 192.160.171.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 202.68.160.0 đến 202.68.175.255 | 202.68.160.0/20 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 203.11.92.0 đến 203.11.93.255 | 203.11.92.0/23 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 203.14.108.0 đến 203.14.108.255 | 203.14.108.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 203.14.245.0 đến 203.14.245.255 | 203.14.245.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 203.30.131.0 đến 203.30.131.255 | 203.30.131.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
| 203.57.91.0 đến 203.57.91.255 | 203.57.91.0/24 | AS17559 | Spectrums Core Network | Xem dải |
20 Kết quả - Trang 1 trên 1