Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ServerChoice LTD

ServerChoice LTD - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ServerChoice LTD có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 147.79.57.0/24, 178.18.118.0/24, 178.18.120.0/22, 185.137.220.0/24, 185.137.222.0/24, 185.182.68.0/23, 185.182.70.0/24, 185.223.164.0/24, 193.192.2.0/23, 193.193.162.0/23, 31.24.104.0/21, 31.28.64.0/24, 31.28.66.0/24, 31.28.69.0/24, 31.28.71.0/24, 31.28.73.0/24, 31.28.74.0/24, 31.28.76.0/22, 31.28.87.0/24, 31.28.88.0/21, 82.192.106.0/24, 91.198.40.0/24, 92.242.160.0/22, 94.126.41.0/24, 94.126.42.0/24, 94.126.44.0/23, 94.126.46.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ServerChoice LTD, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ServerChoice LTD cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ServerChoice LTD - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ServerChoice LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60672
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.24.104.0 đến 31.24.111.255 31.24.104.0/21 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.64.0 đến 31.28.64.255 31.28.64.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.66.0 đến 31.28.66.255 31.28.66.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.69.0 đến 31.28.69.255 31.28.69.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.71.0 đến 31.28.71.255 31.28.71.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.73.0 đến 31.28.73.255 31.28.73.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.74.0 đến 31.28.74.255 31.28.74.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.76.0 đến 31.28.79.255 31.28.76.0/22 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.87.0 đến 31.28.87.255 31.28.87.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
31.28.88.0 đến 31.28.95.255 31.28.88.0/21 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
82.192.106.0 đến 82.192.106.255 82.192.106.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
91.198.40.0 đến 91.198.40.255 91.198.40.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
92.242.160.0 đến 92.242.163.255 92.242.160.0/22 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
94.126.41.0 đến 94.126.41.255 94.126.41.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
94.126.42.0 đến 94.126.42.255 94.126.42.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
94.126.44.0 đến 94.126.45.255 94.126.44.0/23 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
94.126.46.0 đến 94.126.46.255 94.126.46.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
147.79.57.0 đến 147.79.57.255 147.79.57.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
178.18.118.0 đến 178.18.118.255 178.18.118.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
178.18.120.0 đến 178.18.123.255 178.18.120.0/22 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
185.137.220.0 đến 185.137.220.255 185.137.220.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
185.137.222.0 đến 185.137.222.255 185.137.222.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
185.182.68.0 đến 185.182.69.255 185.182.68.0/23 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
185.182.70.0 đến 185.182.70.255 185.182.70.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
185.223.164.0 đến 185.223.164.255 185.223.164.0/24 AS60672 ServerChoice LTD Xem dải
27 Kết quả - Trang 1 trên 2