Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Sejong Telecom

Sejong Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Sejong Telecom có 471 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 202.30.212.0/23, 202.30.217.0/24, 202.30.232.0/21, 202.30.240.0/22, 202.30.249.0/24, 203.227.0.0/21, 203.227.112.0/22, 203.227.117.0/24, 203.227.118.0/23, 203.227.12.0/22, 203.227.120.0/23, 203.227.124.0/22, 203.227.128.0/19, 203.227.16.0/23, 203.227.161.0/24, 203.227.162.0/23, 203.227.164.0/22, 203.227.168.0/21, 203.227.176.0/20, 203.227.18.0/24, 203.227.192.0/21, 203.227.20.0/22, 203.227.200.0/23, 203.227.208.0/22, 203.227.220.0/22, 203.227.226.0/23, 203.227.228.0/22, 203.227.233.0/24, 203.227.234.0/23, 203.227.236.0/22, 203.227.24.0/22, 203.227.240.0/20, 203.227.28.0/23, 203.227.30.0/24, 203.227.36.0/22, 203.227.40.0/21, 203.227.48.0/20, 203.227.64.0/20, 203.227.80.0/21, 203.227.92.0/22, 203.227.96.0/20, 203.231.0.0/21, 203.231.128.0/24, 203.231.134.0/23, 203.231.14.0/23, 203.231.140.0/22, 203.231.150.0/24, 203.231.154.0/23, 203.231.156.0/22, 203.231.16.0/23, 203.231.160.0/21, 203.231.168.0/23, 203.231.170.128/25, 203.231.171.0/24, 203.231.172.0/22, 203.231.176.0/20, 203.231.19.0/24, 203.231.192.0/19, 203.231.20.0/22, 203.231.24.0/24, 203.231.240.0/20, 203.231.26.0/23, 203.231.28.0/22, 203.231.32.0/22, 203.231.40.0/21, 203.231.52.0/22, 203.231.56.0/21, 203.231.66.0/23, 203.231.68.0/23, 203.231.72.0/21, 203.231.8.0/22, 203.231.81.0/24, 203.231.83.0/24, 203.231.84.0/22, 203.231.88.0/21, 203.231.96.0/19, 203.235.112.0/24, 203.235.115.0/24, 203.235.117.0/24, 203.235.118.0/23, 203.235.12.0/23, 203.235.120.0/24, 203.235.123.0/24, 203.235.124.0/22, 203.235.132.0/22, 203.235.136.0/21, 203.235.14.0/24, 203.235.144.0/20, 203.235.16.0/23, 203.235.160.0/19, 203.235.19.0/24, 203.235.20.0/23, 203.235.24.0/21, 203.235.3.0/24, 203.235.32.0/20, 203.235.49.0/24, 203.235.50.0/23, 203.235.52.0/23, 203.235.55.0/24, 203.235.56.0/21 và 371 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Sejong Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Sejong Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Sejong Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sejong Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9848
Dải IP CIDR ASN tên AS
58.180.7.0 đến 58.180.7.255 58.180.7.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
58.180.133.0 đến 58.180.133.255 58.180.133.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.97.64.0 đến 61.97.79.255 61.97.64.0/20 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.97.96.0 đến 61.97.97.255 61.97.96.0/23 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.97.103.0 đến 61.97.103.255 61.97.103.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.97.104.0 đến 61.97.111.255 61.97.104.0/21 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.13.0 đến 61.100.13.255 61.100.13.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.15.0 đến 61.100.15.255 61.100.15.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.16.0 đến 61.100.23.255 61.100.16.0/21 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.24.0 đến 61.100.24.255 61.100.24.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.30.0 đến 61.100.31.255 61.100.30.0/23 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.32.0 đến 61.100.39.255 61.100.32.0/21 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.56.0 đến 61.100.63.255 61.100.56.0/21 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.64.0 đến 61.100.127.255 61.100.64.0/18 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.128.0 đến 61.100.159.255 61.100.128.0/19 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.160.0 đến 61.100.175.255 61.100.160.0/20 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.176.0 đến 61.100.179.255 61.100.176.0/22 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.189.0 đến 61.100.189.255 61.100.189.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.100.190.0 đến 61.100.190.255 61.100.190.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.128.0 đến 61.109.143.255 61.109.128.0/20 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.144.0 đến 61.109.147.255 61.109.144.0/22 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.148.0 đến 61.109.149.255 61.109.148.0/23 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.151.0 đến 61.109.151.255 61.109.151.0/24 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.152.0 đến 61.109.155.255 61.109.152.0/22 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
61.109.156.0 đến 61.109.157.255 61.109.156.0/23 AS9848 Sejong Telecom Xem dải
471 Kết quả - Trang 1 trên 19