Danh mục tên AS của IPv4: AS Name SaveCom Internation Inc.
SaveCom Internation Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)
SaveCom Internation Inc. có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 101.0.128.0/18, 101.0.192.0/19, 118.99.128.0/17, 122.201.128.0/17, 150.107.60.0/22, 203.111.208.0/20, 210.208.72.0/21, 210.62.176.0/20, 211.73.0.0/19, 211.76.80.0/20, 211.79.64.0/19, 60.245.0.0/18, 61.58.192.0/18, 61.60.128.0/18, 61.63.128.0/17, 61.65.0.0/17, 61.65.128.0/18
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SaveCom Internation Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SaveCom Internation Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
SaveCom Internation Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
SaveCom Internation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9676
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 60.245.0.0 đến 60.245.63.255 | 60.245.0.0/18 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 61.58.192.0 đến 61.58.255.255 | 61.58.192.0/18 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 61.60.128.0 đến 61.60.191.255 | 61.60.128.0/18 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 61.63.128.0 đến 61.63.255.255 | 61.63.128.0/17 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 61.65.0.0 đến 61.65.127.255 | 61.65.0.0/17 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 61.65.128.0 đến 61.65.191.255 | 61.65.128.0/18 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 101.0.128.0 đến 101.0.191.255 | 101.0.128.0/18 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 101.0.192.0 đến 101.0.223.255 | 101.0.192.0/19 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 118.99.128.0 đến 118.99.255.255 | 118.99.128.0/17 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 122.201.128.0 đến 122.201.255.255 | 122.201.128.0/17 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 150.107.60.0 đến 150.107.63.255 | 150.107.60.0/22 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 203.111.208.0 đến 203.111.223.255 | 203.111.208.0/20 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 210.62.176.0 đến 210.62.191.255 | 210.62.176.0/20 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 210.208.72.0 đến 210.208.79.255 | 210.208.72.0/21 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 211.73.0.0 đến 211.73.31.255 | 211.73.0.0/19 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 211.76.80.0 đến 211.76.95.255 | 211.76.80.0/20 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
| 211.79.64.0 đến 211.79.95.255 | 211.79.64.0/19 | AS9676 | SaveCom Internation Inc. | Xem dải |
17 Kết quả - Trang 1 trên 1