Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SK Telecom

SK Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

SK Telecom có 36 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 111.218.0.0/15, 113.216.0.0/15, 123.228.0.0/15, 180.132.0.0/14, 203.226.192.0/19, 203.226.224.0/20, 203.226.240.0/21, 203.226.248.0/22, 203.236.0.0/19, 203.236.32.0/21, 203.236.40.0/22, 211.111.176.0/20, 211.115.0.0/21, 211.115.12.0/24, 211.115.14.0/23, 211.115.16.0/20, 211.115.8.0/23, 211.188.128.0/17, 211.234.128.0/18, 211.234.192.0/19, 211.234.224.0/21, 211.234.232.0/22, 211.234.236.0/23, 211.234.238.0/24, 211.234.244.0/22, 211.234.248.0/21, 211.235.128.0/18, 211.235.64.0/18, 211.240.128.0/17, 220.103.0.0/16, 223.32.0.0/11, 27.160.0.0/12, 27.176.0.0/13, 42.16.0.0/12, 42.32.0.0/12, 61.250.0.0/18
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SK Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SK Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

SK Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SK Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9644
Dải IP CIDR ASN tên AS
27.160.0.0 đến 27.175.255.255 27.160.0.0/12 AS9644 SK Telecom Xem dải
27.176.0.0 đến 27.183.255.255 27.176.0.0/13 AS9644 SK Telecom Xem dải
42.16.0.0 đến 42.31.255.255 42.16.0.0/12 AS9644 SK Telecom Xem dải
42.32.0.0 đến 42.47.255.255 42.32.0.0/12 AS9644 SK Telecom Xem dải
61.250.0.0 đến 61.250.63.255 61.250.0.0/18 AS9644 SK Telecom Xem dải
111.218.0.0 đến 111.219.255.255 111.218.0.0/15 AS9644 SK Telecom Xem dải
113.216.0.0 đến 113.217.255.255 113.216.0.0/15 AS9644 SK Telecom Xem dải
123.228.0.0 đến 123.229.255.255 123.228.0.0/15 AS9644 SK Telecom Xem dải
180.132.0.0 đến 180.135.255.255 180.132.0.0/14 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.226.192.0 đến 203.226.223.255 203.226.192.0/19 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.226.224.0 đến 203.226.239.255 203.226.224.0/20 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.226.240.0 đến 203.226.247.255 203.226.240.0/21 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.226.248.0 đến 203.226.251.255 203.226.248.0/22 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.236.0.0 đến 203.236.31.255 203.236.0.0/19 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.236.32.0 đến 203.236.39.255 203.236.32.0/21 AS9644 SK Telecom Xem dải
203.236.40.0 đến 203.236.43.255 203.236.40.0/22 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.111.176.0 đến 211.111.191.255 211.111.176.0/20 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.115.0.0 đến 211.115.7.255 211.115.0.0/21 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.115.8.0 đến 211.115.9.255 211.115.8.0/23 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.115.12.0 đến 211.115.12.255 211.115.12.0/24 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.115.14.0 đến 211.115.15.255 211.115.14.0/23 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.115.16.0 đến 211.115.31.255 211.115.16.0/20 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.188.128.0 đến 211.188.255.255 211.188.128.0/17 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.234.128.0 đến 211.234.191.255 211.234.128.0/18 AS9644 SK Telecom Xem dải
211.234.192.0 đến 211.234.223.255 211.234.192.0/19 AS9644 SK Telecom Xem dải
36 Kết quả - Trang 1 trên 2