Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SINGNET SingNet

SINGNET SingNet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

SINGNET SingNet có 207 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 101.78.127.0/24, 103.186.249.0/24, 111.65.100.0/22, 111.65.104.0/21, 111.65.112.0/20, 115.42.128.0/17, 116.12.128.0/17, 116.15.120.0/22, 117.58.175.0/24, 118.200.128.0/21, 118.200.136.0/23, 118.200.138.0/24, 118.200.140.0/22, 118.200.144.0/20, 118.200.160.0/20, 118.200.178.0/24, 118.200.180.0/22, 118.200.184.0/24, 118.200.186.0/23, 118.200.188.0/22, 118.201.0.0/21, 118.201.128.0/17, 118.201.32.0/19, 118.201.64.0/20, 118.201.8.0/22, 118.201.80.0/24, 118.201.82.0/23, 118.201.84.0/22, 118.201.88.0/21, 118.201.96.0/19, 119.73.128.0/17, 119.74.118.0/24, 119.75.0.0/18, 121.6.252.0/24, 121.7.13.0/24, 124.66.128.0/19, 128.106.0.0/21, 128.106.10.0/23, 128.106.12.0/22, 128.106.16.0/20, 128.106.32.0/19, 132.244.212.0/22, 151.192.216.0/24, 151.192.218.0/24, 151.192.40.0/21, 151.192.49.0/24, 151.192.50.0/23, 151.192.52.0/22, 151.192.56.0/21, 159.172.205.0/24, 159.172.245.0/24, 160.96.216.0/23, 160.96.64.0/23, 161.229.250.0/24, 165.21.0.0/20, 165.21.120.0/22, 165.21.132.0/23, 165.21.136.0/21, 165.21.144.0/21, 165.21.152.0/23, 165.21.156.0/22, 165.21.16.0/21, 165.21.160.0/19, 165.21.192.0/18, 165.21.31.0/24, 165.21.32.0/19, 165.21.70.0/23, 165.21.72.0/23, 165.21.74.0/24, 165.21.79.0/24, 165.21.80.0/20, 165.21.96.0/20, 166.120.129.0/24, 180.255.0.0/18, 185.114.32.0/24, 185.33.150.0/24, 192.170.105.0/24, 192.232.67.0/24, 192.232.69.0/24, 192.26.233.0/24, 193.84.132.0/24, 194.180.111.0/24, 195.238.94.0/24, 2.56.56.0/22, 202.0.126.0/24, 202.1.5.0/24, 202.160.224.0/21, 202.166.118.0/24, 202.166.99.0/24, 202.176.192.0/19, 202.40.224.0/19, 202.78.52.0/22, 202.8.1.0/24, 203.124.0.0/22, 203.125.0.0/17, 203.125.129.0/24, 203.125.130.0/23, 203.125.132.0/22, 203.125.136.0/21, 203.125.144.0/20 và 107 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SINGNET SingNet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SINGNET SingNet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

SINGNET SingNet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SINGNET SingNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3758
Dải IP CIDR ASN tên AS
2.56.56.0 đến 2.56.59.255 2.56.56.0/22 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
31.210.22.0 đến 31.210.23.255 31.210.22.0/23 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
37.0.10.0 đến 37.0.11.255 37.0.10.0/23 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.60.192.0 đến 42.60.192.255 42.60.192.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.0.0 đến 42.61.127.255 42.61.0.0/17 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.129.0 đến 42.61.129.255 42.61.129.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.132.0 đến 42.61.135.255 42.61.132.0/22 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.136.0 đến 42.61.143.255 42.61.136.0/21 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.144.0 đến 42.61.159.255 42.61.144.0/20 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.160.0 đến 42.61.191.255 42.61.160.0/19 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.192.0 đến 42.61.223.255 42.61.192.0/19 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
42.61.240.0 đến 42.61.255.255 42.61.240.0/20 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
45.86.188.0 đến 45.86.189.255 45.86.188.0/23 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
45.135.4.0 đến 45.135.7.255 45.135.4.0/22 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
45.144.198.0 đến 45.144.199.255 45.144.198.0/23 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
58.185.0.0 đến 58.185.255.255 58.185.0.0/16 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
80.94.89.0 đến 80.94.89.255 80.94.89.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
85.202.168.0 đến 85.202.171.255 85.202.168.0/22 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
85.203.24.0 đến 85.203.24.255 85.203.24.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
85.203.35.0 đến 85.203.35.255 85.203.35.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
85.238.140.0 đến 85.238.143.255 85.238.140.0/22 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
91.103.9.0 đến 91.103.9.255 91.103.9.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
91.217.236.0 đến 91.217.236.255 91.217.236.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
101.78.127.0 đến 101.78.127.255 101.78.127.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
103.186.249.0 đến 103.186.249.255 103.186.249.0/24 AS3758 SINGNET SingNet Xem dải
207 Kết quả - Trang 1 trên 9