Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SD Data Center

SD Data Center - IPv4 Dải mạng (CIDR)

SD Data Center có 30 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.102.8.0/22, 162.217.148.0/22, 164.153.0.0/20, 164.153.16.0/24, 164.153.20.0/22, 173.227.128.0/22, 193.25.186.0/23, 204.9.187.0/24, 205.149.128.0/20, 206.124.171.0/24, 206.124.173.0/24, 206.124.190.0/24, 208.234.168.0/23, 209.114.192.0/20, 209.114.208.0/21, 209.114.216.0/24, 209.114.218.0/23, 209.114.220.0/22, 209.151.192.0/21, 209.151.200.0/22, 209.151.204.0/22, 209.151.216.0/24, 209.151.217.0/24, 209.151.218.0/23, 216.213.100.0/22, 216.213.96.0/23, 216.213.98.0/23, 63.144.240.0/24, 74.117.144.0/22, 8.34.27.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SD Data Center, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SD Data Center cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

SD Data Center - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SD Data Center có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13984, AS898
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.34.27.0 đến 8.34.27.255 8.34.27.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
63.144.240.0 đến 63.144.240.255 63.144.240.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
74.117.144.0 đến 74.117.147.255 74.117.144.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
103.102.8.0 đến 103.102.11.255 103.102.8.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
162.217.148.0 đến 162.217.151.255 162.217.148.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
164.153.0.0 đến 164.153.15.255 164.153.0.0/20 AS13984 SD Data Center Xem dải
164.153.16.0 đến 164.153.16.255 164.153.16.0/24 AS898 SD Data Center Xem dải
164.153.20.0 đến 164.153.23.255 164.153.20.0/22 AS898 SD Data Center Xem dải
173.227.128.0 đến 173.227.131.255 173.227.128.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
193.25.186.0 đến 193.25.187.255 193.25.186.0/23 AS13984 SD Data Center Xem dải
204.9.187.0 đến 204.9.187.255 204.9.187.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
205.149.128.0 đến 205.149.143.255 205.149.128.0/20 AS13984 SD Data Center Xem dải
206.124.171.0 đến 206.124.171.255 206.124.171.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
206.124.173.0 đến 206.124.173.255 206.124.173.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
206.124.190.0 đến 206.124.190.255 206.124.190.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
208.234.168.0 đến 208.234.169.255 208.234.168.0/23 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.114.192.0 đến 209.114.207.255 209.114.192.0/20 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.114.208.0 đến 209.114.215.255 209.114.208.0/21 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.114.216.0 đến 209.114.216.255 209.114.216.0/24 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.114.218.0 đến 209.114.219.255 209.114.218.0/23 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.114.220.0 đến 209.114.223.255 209.114.220.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.151.192.0 đến 209.151.199.255 209.151.192.0/21 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.151.200.0 đến 209.151.203.255 209.151.200.0/22 AS13984 SD Data Center Xem dải
209.151.204.0 đến 209.151.207.255 209.151.204.0/22 AS898 SD Data Center Xem dải
209.151.216.0 đến 209.151.216.255 209.151.216.0/24 AS898 SD Data Center Xem dải
30 Kết quả - Trang 1 trên 2