Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SC ITNS.NET SRL
SC ITNS.NET SRL - IPv4 Dải mạng (CIDR)
SC ITNS.NET SRL có 43 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 146.19.228.0/24, 185.1.78.0/24, 185.115.92.0/22, 185.145.80.0/22, 185.147.48.0/24, 185.147.49.0/24, 185.173.245.0/24, 185.173.246.0/24, 185.243.140.0/22, 185.252.193.0/24, 185.255.98.0/23, 193.169.175.0/24, 193.203.127.0/24, 193.46.214.0/24, 193.84.26.0/24, 194.114.144.0/24, 194.242.22.0/23, 195.149.127.0/24, 195.248.90.0/24, 195.88.146.0/23, 45.143.252.0/22, 45.145.176.0/22, 45.150.180.0/22, 45.83.12.0/22, 45.86.16.0/21, 45.89.44.0/22, 45.95.88.0/22, 62.106.83.0/24, 77.246.242.0/24, 80.94.80.0/23, 89.33.135.0/24, 89.40.35.0/24, 91.201.107.0/24, 91.236.195.0/24, 91.242.112.0/21, 91.242.120.0/23, 91.242.122.0/24, 91.242.78.0/23, 91.242.84.0/24, 91.242.85.0/24, 92.118.108.0/24, 95.128.152.0/24, 95.141.251.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SC ITNS.NET SRL, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SC ITNS.NET SRL cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
SC ITNS.NET SRL - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
SC ITNS.NET SRL có liên kết với 20 các số AS.
Đây là: AS201813, AS204868, AS204872, AS205301, AS206005, AS206085, AS206847, AS209375, AS209883, AS209945, AS209961, AS209963, AS210027, AS35346, AS41171, AS42881, AS43094, AS49443, AS60581, AS64470
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 45.83.12.0 đến 45.83.15.255 | 45.83.12.0/22 | AS206085 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.86.16.0 đến 45.86.23.255 | 45.86.16.0/21 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.89.44.0 đến 45.89.47.255 | 45.89.44.0/22 | AS206085 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.95.88.0 đến 45.95.91.255 | 45.95.88.0/22 | AS206085 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.143.252.0 đến 45.143.255.255 | 45.143.252.0/22 | AS206847 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.145.176.0 đến 45.145.179.255 | 45.145.176.0/22 | AS42881 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 45.150.180.0 đến 45.150.183.255 | 45.150.180.0/22 | AS204872 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 62.106.83.0 đến 62.106.83.255 | 62.106.83.0/24 | AS41171 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 77.246.242.0 đến 77.246.242.255 | 77.246.242.0/24 | AS209961 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 80.94.80.0 đến 80.94.81.255 | 80.94.80.0/23 | AS49443 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 89.33.135.0 đến 89.33.135.255 | 89.33.135.0/24 | AS209375 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 89.40.35.0 đến 89.40.35.255 | 89.40.35.0/24 | AS206005 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.201.107.0 đến 91.201.107.255 | 91.201.107.0/24 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.236.195.0 đến 91.236.195.255 | 91.236.195.0/24 | AS210027 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.78.0 đến 91.242.79.255 | 91.242.78.0/23 | AS43094 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.84.0 đến 91.242.84.255 | 91.242.84.0/24 | AS43094 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.85.0 đến 91.242.85.255 | 91.242.85.0/24 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.112.0 đến 91.242.119.255 | 91.242.112.0/21 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.120.0 đến 91.242.121.255 | 91.242.120.0/23 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 91.242.122.0 đến 91.242.122.255 | 91.242.122.0/24 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 92.118.108.0 đến 92.118.108.255 | 92.118.108.0/24 | AS209945 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 95.128.152.0 đến 95.128.152.255 | 95.128.152.0/24 | AS209961 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 95.141.251.0 đến 95.141.251.255 | 95.141.251.0/24 | AS209961 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 146.19.228.0 đến 146.19.228.255 | 146.19.228.0/24 | AS41171 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
| 185.1.78.0 đến 185.1.78.255 | 185.1.78.0/24 | AS35346 | SC ITNS.NET SRL | Xem dải |
43 Kết quả - Trang 1 trên 2