Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Rackspace Hosting
Rackspace Hosting - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Rackspace Hosting có 258 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 104.130.0.0/18, 104.130.112.0/21, 104.130.120.0/22, 104.130.124.0/22, 104.130.128.0/19, 104.130.160.0/19, 104.130.192.0/19, 104.130.224.0/20, 104.130.240.0/20, 104.130.64.0/19, 104.130.96.0/20, 104.239.128.0/19, 104.239.160.0/19, 104.239.192.0/19, 104.239.224.0/20, 104.239.240.0/21, 104.239.248.0/21, 108.166.0.0/18, 108.166.64.0/19, 108.166.96.0/19, 108.171.160.0/20, 108.171.176.0/20, 134.8.2.0/24, 142.0.184.0/22, 146.177.20.0/23, 146.177.56.0/24, 146.177.74.0/24, 146.20.0.0/17, 146.20.128.0/18, 146.20.192.0/20, 146.20.208.0/24, 146.20.209.0/24, 146.20.210.0/23, 146.20.212.0/22, 146.20.216.0/22, 146.20.220.0/22, 146.20.224.0/19, 146.88.100.0/22, 146.88.104.0/21, 146.88.112.0/22, 146.88.116.0/22, 146.88.120.0/22, 146.88.96.0/22, 147.75.0.0/21, 147.75.8.0/21, 148.62.0.0/16, 148.65.0.0/16, 149.116.0.0/16, 151.106.224.0/22, 155.108.248.0/23, 156.43.59.0/24, 159.135.224.0/23, 159.135.226.0/24, 159.135.228.0/24, 159.135.229.0/24, 159.135.230.0/23, 159.135.232.0/23, 159.135.234.0/23, 159.135.236.0/22, 159.135.240.0/24, 159.135.241.0/24, 159.135.242.0/23, 159.135.244.0/22, 159.135.248.0/22, 159.135.252.0/23, 159.135.254.0/24, 159.135.255.0/24, 159.135.64.0/18, 161.194.128.0/23, 161.47.0.0/16, 162.209.0.0/18, 162.209.64.0/20, 162.209.80.0/20, 162.209.96.0/19, 162.216.40.0/22, 162.218.136.0/22, 162.242.128.0/19, 162.242.160.0/19, 162.242.192.0/18, 162.247.112.0/21, 166.78.0.0/18, 166.78.128.0/18, 166.78.192.0/18, 166.78.64.0/18, 166.86.0.0/22, 166.86.128.0/17, 166.86.16.0/20, 166.86.32.0/19, 166.86.4.0/22, 166.86.64.0/18, 166.86.8.0/21, 168.235.224.0/21, 168.235.232.0/23, 168.235.235.0/24, 168.235.236.0/22, 171.33.145.0/24, 172.99.64.0/19, 172.99.96.0/19, 173.203.0.0/17, 173.203.128.0/18
và 158 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Rackspace Hosting, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Rackspace Hosting cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Rackspace Hosting - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Rackspace Hosting có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS10532, AS12200, AS19994, AS27357, AS33070, AS33439, AS54636
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 23.253.0.0 đến 23.253.63.255 | 23.253.0.0/18 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 23.253.64.0 đến 23.253.127.255 | 23.253.64.0/18 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 23.253.128.0 đến 23.253.159.255 | 23.253.128.0/19 | AS27357 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 23.253.160.0 đến 23.253.191.255 | 23.253.160.0/19 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 23.253.192.0 đến 23.253.223.255 | 23.253.192.0/19 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 23.253.224.0 đến 23.253.255.255 | 23.253.224.0/19 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.0.0 đến 50.56.127.255 | 50.56.0.0/17 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.128.0 đến 50.56.143.255 | 50.56.128.0/20 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.144.0 đến 50.56.147.255 | 50.56.144.0/22 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.152.0 đến 50.56.159.255 | 50.56.152.0/21 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.160.0 đến 50.56.191.255 | 50.56.160.0/19 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.56.192.0 đến 50.56.255.255 | 50.56.192.0/18 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.57.0.0 đến 50.57.127.255 | 50.57.0.0/17 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.57.128.0 đến 50.57.191.255 | 50.57.128.0/18 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.57.192.0 đến 50.57.223.255 | 50.57.192.0/19 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 50.57.224.0 đến 50.57.239.255 | 50.57.224.0/20 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.39.0.0 đến 64.39.31.255 | 64.39.0.0/19 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.192.0 đến 64.49.223.255 | 64.49.192.0/19 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.224.0 đến 64.49.231.255 | 64.49.224.0/21 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.232.0 đến 64.49.233.255 | 64.49.232.0/23 | AS19994 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.234.0 đến 64.49.235.255 | 64.49.234.0/23 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.236.0 đến 64.49.239.255 | 64.49.236.0/22 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 64.49.240.0 đến 64.49.255.255 | 64.49.240.0/20 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 65.61.128.0 đến 65.61.135.255 | 65.61.128.0/21 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
| 65.61.136.0 đến 65.61.139.255 | 65.61.136.0/22 | AS33070 | Rackspace Hosting | Xem dải |
258 Kết quả - Trang 1 trên 11