Danh mục tên AS của IPv4: tên AS REV

REV - IPv4 Dải mạng (CIDR)

REV có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.194.5.0/24, 108.179.160.0/19, 160.223.208.0/20, 173.242.144.0/20, 198.177.181.0/24, 205.233.40.0/22, 206.124.192.0/19, 206.204.112.0/20, 208.79.48.0/22, 208.97.32.0/20, 209.124.192.0/18, 209.62.192.0/19, 216.115.128.0/19, 64.237.64.0/19, 64.56.0.0/19, 66.186.224.0/19, 69.2.32.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS REV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với REV cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

REV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

REV có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS20355, AS36372, AS5009
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.56.0.0 đến 64.56.31.255 64.56.0.0/19 AS5009 REV Xem dải
64.237.64.0 đến 64.237.95.255 64.237.64.0/19 AS5009 REV Xem dải
66.186.224.0 đến 66.186.255.255 66.186.224.0/19 AS5009 REV Xem dải
69.2.32.0 đến 69.2.63.255 69.2.32.0/19 AS20355 REV Xem dải
104.194.5.0 đến 104.194.5.255 104.194.5.0/24 AS5009 REV Xem dải
108.179.160.0 đến 108.179.191.255 108.179.160.0/19 AS5009 REV Xem dải
160.223.208.0 đến 160.223.223.255 160.223.208.0/20 AS5009 REV Xem dải
173.242.144.0 đến 173.242.159.255 173.242.144.0/20 AS36372 REV Xem dải
198.177.181.0 đến 198.177.181.255 198.177.181.0/24 AS20355 REV Xem dải
205.233.40.0 đến 205.233.43.255 205.233.40.0/22 AS5009 REV Xem dải
206.124.192.0 đến 206.124.223.255 206.124.192.0/19 AS5009 REV Xem dải
206.204.112.0 đến 206.204.127.255 206.204.112.0/20 AS5009 REV Xem dải
208.79.48.0 đến 208.79.51.255 208.79.48.0/22 AS36372 REV Xem dải
208.97.32.0 đến 208.97.47.255 208.97.32.0/20 AS5009 REV Xem dải
209.62.192.0 đến 209.62.223.255 209.62.192.0/19 AS5009 REV Xem dải
209.124.192.0 đến 209.124.255.255 209.124.192.0/18 AS5009 REV Xem dải
216.115.128.0 đến 216.115.159.255 216.115.128.0/19 AS5009 REV Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1