Danh mục tên AS của IPv4: tên AS RAYA-AS

RAYA-AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

RAYA-AS có 208 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.184.0.0/13, 102.217.114.0/23, 102.219.143.0/24, 105.196.0.0/15, 105.198.0.0/17, 105.198.128.0/18, 105.198.192.0/19, 105.198.240.0/22, 105.198.244.0/23, 105.198.250.0/23, 105.199.108.0/22, 105.199.112.0/20, 105.199.128.0/18, 105.199.13.0/24, 105.199.15.0/24, 105.199.16.0/23, 105.199.192.0/19, 105.199.2.0/23, 105.199.20.0/22, 105.199.224.0/20, 105.199.24.0/21, 105.199.244.0/23, 105.199.248.0/22, 105.199.252.0/23, 105.199.32.0/24, 105.199.34.0/23, 105.199.4.0/22, 105.199.42.0/23, 105.199.48.0/22, 105.199.52.0/23, 105.199.54.0/24, 105.199.56.0/23, 105.199.58.0/24, 105.199.61.0/24, 105.199.62.0/23, 105.199.76.0/22, 105.199.80.0/20, 196.128.24.0/21, 196.128.32.0/19, 196.128.64.0/21, 196.128.88.0/21, 196.128.96.0/19, 196.129.104.0/21, 196.129.128.0/20, 196.129.224.0/19, 196.130.0.0/15, 196.132.108.0/22, 196.132.112.0/20, 196.132.16.0/21, 196.132.24.0/22, 196.132.32.0/21, 196.132.4.0/22, 196.132.56.0/21, 196.132.76.0/22, 196.132.80.0/20, 196.133.168.0/21, 196.133.192.0/19, 196.133.224.0/20, 196.133.240.0/21, 196.133.48.0/21, 196.133.64.0/20, 196.134.208.0/20, 196.134.224.0/20, 196.134.240.0/21, 196.135.116.0/22, 196.135.120.0/21, 196.135.168.0/21, 196.135.176.0/20, 196.135.218.0/23, 196.135.84.0/22, 196.135.88.0/21, 196.136.152.0/21, 196.136.160.0/19, 196.136.192.0/19, 196.136.224.0/20, 196.136.240.0/21, 196.137.128.0/18, 196.137.192.0/19, 196.137.224.0/20, 196.137.240.0/21, 196.137.48.0/20, 196.137.64.0/18, 196.150.12.0/22, 196.150.168.0/21, 196.150.176.0/21, 196.150.28.0/22, 196.150.36.0/22, 196.152.112.0/21, 196.152.152.0/21, 196.152.160.0/19, 196.152.192.0/21, 196.152.224.0/20, 196.152.24.0/21, 196.152.240.0/21, 196.152.32.0/19, 196.152.64.0/19, 196.152.8.0/21, 196.152.96.0/20, 196.153.208.0/20, 196.153.224.0/20 và 108 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS RAYA-AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với RAYA-AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

RAYA-AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

RAYA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24835
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.68.0.0 đến 41.69.255.255 41.68.0.0/15 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.68.224.0 đến 62.68.239.255 62.68.224.0/20 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.68.240.0 đến 62.68.243.255 62.68.240.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.68.244.0 đến 62.68.245.255 62.68.244.0/23 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.68.246.0 đến 62.68.246.255 62.68.246.0/24 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.68.248.0 đến 62.68.255.255 62.68.248.0/21 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.96.0 đến 62.240.99.255 62.240.96.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.100.0 đến 62.240.100.255 62.240.100.0/24 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.105.0 đến 62.240.105.255 62.240.105.0/24 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.106.0 đến 62.240.107.255 62.240.106.0/23 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.108.0 đến 62.240.111.255 62.240.108.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.112.0 đến 62.240.113.255 62.240.112.0/23 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.114.0 đến 62.240.114.255 62.240.114.0/24 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.116.0 đến 62.240.119.255 62.240.116.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
62.240.120.0 đến 62.240.127.255 62.240.120.0/21 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.128.0 đến 82.129.131.255 82.129.128.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.133.0 đến 82.129.133.255 82.129.133.0/24 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.134.0 đến 82.129.135.255 82.129.134.0/23 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.136.0 đến 82.129.143.255 82.129.136.0/21 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.146.0 đến 82.129.147.255 82.129.146.0/23 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.148.0 đến 82.129.151.255 82.129.148.0/22 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.152.0 đến 82.129.159.255 82.129.152.0/21 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.160.0 đến 82.129.191.255 82.129.160.0/19 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.192.0 đến 82.129.207.255 82.129.192.0/20 AS24835 RAYA-AS Xem dải
82.129.208.0 đến 82.129.215.255 82.129.208.0/21 AS24835 RAYA-AS Xem dải
208 Kết quả - Trang 1 trên 9