Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Quantcom A.S.

Quantcom A.S. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Quantcom A.S. có 36 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.235.176.0/22, 109.235.180.0/22, 141.11.179.0/24, 151.237.224.0/21, 185.24.236.0/22, 193.222.130.0/24, 193.84.68.0/24, 194.145.156.0/24, 194.213.224.0/19, 195.122.192.0/19, 195.128.192.0/19, 195.250.128.0/19, 212.20.96.0/19, 212.24.128.0/19, 212.27.192.0/19, 212.80.64.0/19, 213.151.64.0/19, 213.175.32.0/19, 213.191.96.0/19, 46.227.8.0/21, 46.33.96.0/19, 62.177.64.0/18, 62.4.104.0/22, 62.4.116.0/24, 62.4.124.0/22, 62.4.96.0/21, 62.44.0.0/19, 82.100.0.0/18, 82.113.32.0/19, 82.119.240.0/20, 83.148.0.0/18, 85.93.96.0/19, 88.146.0.0/17, 88.208.64.0/18, 89.235.0.0/18, 95.80.192.0/18
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Quantcom A.S., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Quantcom A.S. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Quantcom A.S. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Quantcom A.S. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS29208, AS34315, AS8747
Dải IP CIDR ASN tên AS
46.33.96.0 đến 46.33.127.255 46.33.96.0/19 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
46.227.8.0 đến 46.227.15.255 46.227.8.0/21 AS34315 Quantcom A.S. Xem dải
62.4.96.0 đến 62.4.103.255 62.4.96.0/21 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
62.4.104.0 đến 62.4.107.255 62.4.104.0/22 AS8747 Quantcom A.S. Xem dải
62.4.116.0 đến 62.4.116.255 62.4.116.0/24 AS8747 Quantcom A.S. Xem dải
62.4.124.0 đến 62.4.127.255 62.4.124.0/22 AS8747 Quantcom A.S. Xem dải
62.44.0.0 đến 62.44.31.255 62.44.0.0/19 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
62.177.64.0 đến 62.177.127.255 62.177.64.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
82.100.0.0 đến 82.100.63.255 82.100.0.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
82.113.32.0 đến 82.113.63.255 82.113.32.0/19 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
82.119.240.0 đến 82.119.255.255 82.119.240.0/20 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
83.148.0.0 đến 83.148.63.255 83.148.0.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
85.93.96.0 đến 85.93.127.255 85.93.96.0/19 AS34315 Quantcom A.S. Xem dải
88.146.0.0 đến 88.146.127.255 88.146.0.0/17 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
88.208.64.0 đến 88.208.127.255 88.208.64.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
89.235.0.0 đến 89.235.63.255 89.235.0.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
95.80.192.0 đến 95.80.255.255 95.80.192.0/18 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
109.235.176.0 đến 109.235.179.255 109.235.176.0/22 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
109.235.180.0 đến 109.235.183.255 109.235.180.0/22 AS8747 Quantcom A.S. Xem dải
141.11.179.0 đến 141.11.179.255 141.11.179.0/24 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
151.237.224.0 đến 151.237.231.255 151.237.224.0/21 AS34315 Quantcom A.S. Xem dải
185.24.236.0 đến 185.24.239.255 185.24.236.0/22 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
193.84.68.0 đến 193.84.68.255 193.84.68.0/24 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
193.222.130.0 đến 193.222.130.255 193.222.130.0/24 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
194.145.156.0 đến 194.145.156.255 194.145.156.0/24 AS29208 Quantcom A.S. Xem dải
36 Kết quả - Trang 1 trên 2