Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Pure Storage Inc.

Pure Storage Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Pure Storage Inc. có 14 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.11.164.0/23, 103.11.167.0/24, 192.30.188.0/23, 208.88.152.0/22, 208.88.156.0/23, 208.88.158.0/23, 37.0.113.0/24, 37.0.114.0/24, 37.0.116.0/22, 64.84.64.0/24, 64.84.66.0/24, 64.84.72.0/24, 64.84.74.0/24, 69.64.16.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Pure Storage Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Pure Storage Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Pure Storage Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Pure Storage Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10780, AS397415
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.0.113.0 đến 37.0.113.255 37.0.113.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
37.0.114.0 đến 37.0.114.255 37.0.114.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
37.0.116.0 đến 37.0.119.255 37.0.116.0/22 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
64.84.64.0 đến 64.84.64.255 64.84.64.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
64.84.66.0 đến 64.84.66.255 64.84.66.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
64.84.72.0 đến 64.84.72.255 64.84.72.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
64.84.74.0 đến 64.84.74.255 64.84.74.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
69.64.16.0 đến 69.64.23.255 69.64.16.0/21 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
103.11.164.0 đến 103.11.165.255 103.11.164.0/23 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
103.11.167.0 đến 103.11.167.255 103.11.167.0/24 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
192.30.188.0 đến 192.30.189.255 192.30.188.0/23 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
208.88.152.0 đến 208.88.155.255 208.88.152.0/22 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
208.88.156.0 đến 208.88.157.255 208.88.156.0/23 AS10780 Pure Storage Inc. Xem dải
208.88.158.0 đến 208.88.159.255 208.88.158.0/23 AS397415 Pure Storage Inc. Xem dải
14 Kết quả - Trang 1 trên 1