Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Priority Colo Inc

Priority Colo Inc - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Priority Colo Inc có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.145.239.0/24, 130.51.12.0/22, 160.116.80.0/24, 163.198.152.0/24, 173.237.208.0/20, 192.231.5.0/24, 192.81.56.0/23, 196.16.223.0/24, 196.18.225.0/24, 204.11.48.0/21, 204.15.192.0/21, 206.130.11.0/24, 67.223.104.0/22, 67.223.108.0/24, 67.223.110.0/23, 67.223.96.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Priority Colo Inc, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Priority Colo Inc cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Priority Colo Inc - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Priority Colo Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30176, AS53999
Dải IP CIDR ASN tên AS
67.223.96.0 đến 67.223.103.255 67.223.96.0/21 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
67.223.104.0 đến 67.223.107.255 67.223.104.0/22 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
67.223.108.0 đến 67.223.108.255 67.223.108.0/24 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
67.223.110.0 đến 67.223.111.255 67.223.110.0/23 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
104.145.239.0 đến 104.145.239.255 104.145.239.0/24 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
130.51.12.0 đến 130.51.15.255 130.51.12.0/22 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
160.116.80.0 đến 160.116.80.255 160.116.80.0/24 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
163.198.152.0 đến 163.198.152.255 163.198.152.0/24 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
173.237.208.0 đến 173.237.223.255 173.237.208.0/20 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
192.81.56.0 đến 192.81.57.255 192.81.56.0/23 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
192.231.5.0 đến 192.231.5.255 192.231.5.0/24 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
196.16.223.0 đến 196.16.223.255 196.16.223.0/24 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
196.18.225.0 đến 196.18.225.255 196.18.225.0/24 AS53999 Priority Colo Inc Xem dải
204.11.48.0 đến 204.11.55.255 204.11.48.0/21 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
204.15.192.0 đến 204.15.199.255 204.15.192.0/21 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
206.130.11.0 đến 206.130.11.255 206.130.11.0/24 AS30176 Priority Colo Inc Xem dải
16 Kết quả - Trang 1 trên 1