Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Plusnet GmbH

Plusnet GmbH - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Plusnet GmbH có 62 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.144.188.0/22, 185.178.108.0/22, 185.206.196.0/22, 185.39.77.0/24, 188.239.190.0/24, 192.67.55.0/24, 193.100.209.0/24, 193.109.214.0/24, 193.110.150.0/24, 193.16.64.0/21, 193.201.24.0/23, 193.56.174.0/23, 193.56.194.0/23, 194.113.244.0/24, 194.127.184.0/21, 194.139.3.0/24, 194.140.96.0/20, 194.180.128.0/23, 194.180.132.0/22, 194.180.142.0/23, 194.180.194.0/24, 194.31.86.0/24, 194.39.76.0/24, 194.76.242.0/24, 194.9.127.0/24, 195.158.160.0/19, 195.2.32.0/22, 195.32.128.0/17, 195.80.192.0/19, 195.90.0.0/19, 212.105.192.0/19, 212.110.192.0/19, 212.202.0.0/16, 212.4.160.0/19, 212.5.0.0/19, 212.60.192.0/18, 212.63.32.0/19, 212.84.192.0/18, 212.99.128.0/18, 213.148.128.0/19, 213.160.0.0/19, 213.217.64.0/18, 217.146.128.0/19, 217.194.70.0/23, 217.194.72.0/23, 217.194.78.0/24, 62.145.0.0/19, 62.206.0.0/16, 62.78.64.0/20, 62.8.128.0/17, 77.247.96.0/22, 81.92.18.0/23, 81.92.20.0/22, 83.136.96.0/21, 83.236.0.0/16, 84.245.128.0/18, 85.8.132.0/22, 87.193.0.0/16, 87.234.0.0/16, 91.208.47.0/24, 92.192.0.0/13, 92.200.0.0/16
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Plusnet GmbH, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Plusnet GmbH cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Plusnet GmbH - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Plusnet GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20676, AS9132
Dải IP CIDR ASN tên AS
62.8.128.0 đến 62.8.255.255 62.8.128.0/17 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
62.78.64.0 đến 62.78.79.255 62.78.64.0/20 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
62.145.0.0 đến 62.145.31.255 62.145.0.0/19 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
62.206.0.0 đến 62.206.255.255 62.206.0.0/16 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
77.247.96.0 đến 77.247.99.255 77.247.96.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
81.92.18.0 đến 81.92.19.255 81.92.18.0/23 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
81.92.20.0 đến 81.92.23.255 81.92.20.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
83.136.96.0 đến 83.136.103.255 83.136.96.0/21 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
83.236.0.0 đến 83.236.255.255 83.236.0.0/16 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
84.245.128.0 đến 84.245.191.255 84.245.128.0/18 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
85.8.132.0 đến 85.8.135.255 85.8.132.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
87.193.0.0 đến 87.193.255.255 87.193.0.0/16 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
87.234.0.0 đến 87.234.255.255 87.234.0.0/16 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
91.208.47.0 đến 91.208.47.255 91.208.47.0/24 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
92.192.0.0 đến 92.199.255.255 92.192.0.0/13 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
92.200.0.0 đến 92.200.255.255 92.200.0.0/16 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
185.39.77.0 đến 185.39.77.255 185.39.77.0/24 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
185.144.188.0 đến 185.144.191.255 185.144.188.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
185.178.108.0 đến 185.178.111.255 185.178.108.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
185.206.196.0 đến 185.206.199.255 185.206.196.0/22 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
188.239.190.0 đến 188.239.190.255 188.239.190.0/24 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
192.67.55.0 đến 192.67.55.255 192.67.55.0/24 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
193.16.64.0 đến 193.16.71.255 193.16.64.0/21 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
193.56.174.0 đến 193.56.175.255 193.56.174.0/23 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
193.56.194.0 đến 193.56.195.255 193.56.194.0/23 AS20676 Plusnet GmbH Xem dải
62 Kết quả - Trang 1 trên 3