Danh mục tên AS của IPv4: AS Name PhoenixNAP

PhoenixNAP - IPv4 Dải mạng (CIDR)

PhoenixNAP có 19 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.147.78.0/24, 103.243.172.0/22, 103.67.201.0/24, 104.193.178.0/24, 125.253.90.0/23, 125.253.92.0/23, 131.153.113.0/24, 131.153.159.0/24, 131.153.205.0/24, 131.153.206.0/24, 131.153.46.0/23, 131.153.48.0/22, 131.153.76.0/22, 131.153.85.0/24, 131.153.92.0/24, 131.153.99.0/24, 162.222.214.0/24, 195.128.136.0/24, 2.59.2.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS PhoenixNAP, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với PhoenixNAP cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

PhoenixNAP - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PhoenixNAP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136899, AS59210
Dải IP CIDR ASN AS Name
2.59.2.0 đến 2.59.3.255 2.59.2.0/23 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
103.67.201.0 đến 103.67.201.255 103.67.201.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
103.147.78.0 đến 103.147.78.255 103.147.78.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
103.243.172.0 đến 103.243.175.255 103.243.172.0/22 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
104.193.178.0 đến 104.193.178.255 104.193.178.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
125.253.90.0 đến 125.253.91.255 125.253.90.0/23 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
125.253.92.0 đến 125.253.93.255 125.253.92.0/23 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.46.0 đến 131.153.47.255 131.153.46.0/23 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.48.0 đến 131.153.51.255 131.153.48.0/22 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.76.0 đến 131.153.79.255 131.153.76.0/22 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.85.0 đến 131.153.85.255 131.153.85.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.92.0 đến 131.153.92.255 131.153.92.0/24 AS136899 PhoenixNAP Xem dải
131.153.99.0 đến 131.153.99.255 131.153.99.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.113.0 đến 131.153.113.255 131.153.113.0/24 AS136899 PhoenixNAP Xem dải
131.153.159.0 đến 131.153.159.255 131.153.159.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.205.0 đến 131.153.205.255 131.153.205.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
131.153.206.0 đến 131.153.206.255 131.153.206.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
162.222.214.0 đến 162.222.214.255 162.222.214.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
195.128.136.0 đến 195.128.136.255 195.128.136.0/24 AS59210 PhoenixNAP Xem dải
19 Kết quả - Trang 1 trên 1