Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Pair Networks

Pair Networks - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Pair Networks có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 209.197.64.0/18, 209.68.0.0/18, 216.146.192.0/19, 216.92.0.0/16, 64.130.14.0/23, 65.181.180.0/22, 65.181.184.0/21, 66.39.0.0/17, 66.39.128.0/19, 76.75.208.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Pair Networks, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Pair Networks cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Pair Networks - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Pair Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7859
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.130.14.0 đến 64.130.15.255 64.130.14.0/23 AS7859 Pair Networks Xem dải
65.181.180.0 đến 65.181.183.255 65.181.180.0/22 AS7859 Pair Networks Xem dải
65.181.184.0 đến 65.181.191.255 65.181.184.0/21 AS7859 Pair Networks Xem dải
66.39.0.0 đến 66.39.127.255 66.39.0.0/17 AS7859 Pair Networks Xem dải
66.39.128.0 đến 66.39.159.255 66.39.128.0/19 AS7859 Pair Networks Xem dải
76.75.208.0 đến 76.75.223.255 76.75.208.0/20 AS7859 Pair Networks Xem dải
209.68.0.0 đến 209.68.63.255 209.68.0.0/18 AS7859 Pair Networks Xem dải
209.197.64.0 đến 209.197.127.255 209.197.64.0/18 AS7859 Pair Networks Xem dải
216.92.0.0 đến 216.92.255.255 216.92.0.0/16 AS7859 Pair Networks Xem dải
216.146.192.0 đến 216.146.223.255 216.146.192.0/19 AS7859 Pair Networks Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1