Danh mục tên AS của IPv4: tên AS PDR

PDR - IPv4 Dải mạng (CIDR)

PDR có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.195.184.0/23, 103.195.186.0/24, 103.21.58.0/23, 103.211.216.0/22, 103.224.23.0/24, 103.50.160.0/22, 103.53.40.0/22, 103.76.228.0/22, 111.118.212.0/22, 116.206.104.0/23, 119.18.48.0/20, 162.251.81.0/24, 162.251.83.0/24, 162.251.84.0/24, 162.251.86.0/24, 203.13.40.0/24, 216.10.240.0/20, 43.225.52.0/22, 45.113.122.0/24, 65.254.64.0/22, 65.254.76.0/22, 65.254.80.0/21, 65.254.88.0/22, 66.116.128.0/17
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS PDR, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với PDR cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

PDR - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PDR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394695
Dải IP CIDR ASN tên AS
43.225.52.0 đến 43.225.55.255 43.225.52.0/22 AS394695 PDR Xem dải
45.113.122.0 đến 45.113.122.255 45.113.122.0/24 AS394695 PDR Xem dải
65.254.64.0 đến 65.254.67.255 65.254.64.0/22 AS394695 PDR Xem dải
65.254.76.0 đến 65.254.79.255 65.254.76.0/22 AS394695 PDR Xem dải
65.254.80.0 đến 65.254.87.255 65.254.80.0/21 AS394695 PDR Xem dải
65.254.88.0 đến 65.254.91.255 65.254.88.0/22 AS394695 PDR Xem dải
66.116.128.0 đến 66.116.255.255 66.116.128.0/17 AS394695 PDR Xem dải
103.21.58.0 đến 103.21.59.255 103.21.58.0/23 AS394695 PDR Xem dải
103.50.160.0 đến 103.50.163.255 103.50.160.0/22 AS394695 PDR Xem dải
103.53.40.0 đến 103.53.43.255 103.53.40.0/22 AS394695 PDR Xem dải
103.76.228.0 đến 103.76.231.255 103.76.228.0/22 AS394695 PDR Xem dải
103.195.184.0 đến 103.195.185.255 103.195.184.0/23 AS394695 PDR Xem dải
103.195.186.0 đến 103.195.186.255 103.195.186.0/24 AS394695 PDR Xem dải
103.211.216.0 đến 103.211.219.255 103.211.216.0/22 AS394695 PDR Xem dải
103.224.23.0 đến 103.224.23.255 103.224.23.0/24 AS394695 PDR Xem dải
111.118.212.0 đến 111.118.215.255 111.118.212.0/22 AS394695 PDR Xem dải
116.206.104.0 đến 116.206.105.255 116.206.104.0/23 AS394695 PDR Xem dải
119.18.48.0 đến 119.18.63.255 119.18.48.0/20 AS394695 PDR Xem dải
162.251.81.0 đến 162.251.81.255 162.251.81.0/24 AS394695 PDR Xem dải
162.251.83.0 đến 162.251.83.255 162.251.83.0/24 AS394695 PDR Xem dải
162.251.84.0 đến 162.251.84.255 162.251.84.0/24 AS394695 PDR Xem dải
162.251.86.0 đến 162.251.86.255 162.251.86.0/24 AS394695 PDR Xem dải
203.13.40.0 đến 203.13.40.255 203.13.40.0/24 AS394695 PDR Xem dải
216.10.240.0 đến 216.10.255.255 216.10.240.0/20 AS394695 PDR Xem dải
24 Kết quả - Trang 1 trên 1