Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Optimum

Optimum - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Optimum có 226 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 167.160.140.0/22, 173.216.0.0/15, 173.218.0.0/16, 173.219.0.0/23, 173.219.12.0/24, 173.219.128.0/17, 173.219.15.0/24, 173.219.16.0/20, 173.219.3.0/24, 173.219.32.0/22, 173.219.36.0/24, 173.219.38.0/23, 173.219.4.0/22, 173.219.40.0/21, 173.219.48.0/20, 173.219.64.0/20, 173.219.8.0/22, 173.219.80.0/22, 173.219.84.0/23, 173.219.87.0/24, 173.219.88.0/21, 173.219.96.0/19, 173.80.0.0/15, 192.101.32.0/24, 192.142.160.0/21, 198.163.214.0/24, 205.201.64.0/18, 207.192.192.0/19, 207.192.224.0/22, 207.192.229.0/24, 207.192.230.0/23, 207.192.232.0/21, 207.192.240.0/20, 207.254.224.0/20, 207.254.240.0/23, 207.254.245.0/24, 207.254.246.0/23, 207.254.248.0/22, 207.254.253.0/24, 207.254.254.0/23, 208.180.0.0/21, 208.180.10.0/24, 208.180.12.0/22, 208.180.128.0/20, 208.180.144.0/22, 208.180.148.0/23, 208.180.151.0/24, 208.180.152.0/21, 208.180.16.0/20, 208.180.160.0/20, 208.180.176.0/22, 208.180.181.0/24, 208.180.182.0/23, 208.180.184.0/21, 208.180.192.0/18, 208.180.32.0/20, 208.180.48.0/21, 208.180.56.0/22, 208.180.60.0/24, 208.180.62.0/23, 208.180.64.0/21, 208.180.72.0/23, 208.180.76.0/22, 208.180.8.0/23, 208.180.80.0/20, 208.180.96.0/19, 208.91.57.0/24, 209.207.0.0/18, 209.209.185.0/24, 209.209.188.0/24, 209.33.0.0/22, 209.33.100.0/22, 209.33.104.0/21, 209.33.112.0/21, 209.33.120.0/23, 209.33.124.0/22, 209.33.16.0/22, 209.33.21.0/24, 209.33.23.0/24, 209.33.24.0/21, 209.33.32.0/19, 209.33.4.0/23, 209.33.64.0/19, 209.33.7.0/24, 209.33.8.0/21, 209.33.98.0/23, 216.134.72.0/21, 216.134.80.0/20, 24.121.0.0/18, 24.121.100.0/23, 24.121.103.0/24, 24.121.104.0/21, 24.121.114.0/23, 24.121.116.0/22, 24.121.120.0/21, 24.121.128.0/17, 24.121.64.0/19, 24.121.96.0/22, 24.156.0.0/20, 24.156.16.0/24 và 126 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Optimum, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Optimum cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Optimum - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Optimum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19108
Dải IP CIDR ASN AS Name
24.31.17.0 đến 24.31.17.255 24.31.17.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.0.0 đến 24.32.63.255 24.32.0.0/18 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.64.0 đến 24.32.71.255 24.32.64.0/21 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.73.0 đến 24.32.73.255 24.32.73.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.74.0 đến 24.32.75.255 24.32.74.0/23 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.76.0 đến 24.32.79.255 24.32.76.0/22 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.80.0 đến 24.32.95.255 24.32.80.0/20 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.96.0 đến 24.32.103.255 24.32.96.0/21 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.104.0 đến 24.32.107.255 24.32.104.0/22 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.108.0 đến 24.32.109.255 24.32.108.0/23 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.110.0 đến 24.32.110.255 24.32.110.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.113.0 đến 24.32.113.255 24.32.113.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.114.0 đến 24.32.114.255 24.32.114.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.116.0 đến 24.32.119.255 24.32.116.0/22 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.120.0 đến 24.32.127.255 24.32.120.0/21 AS19108 Optimum Xem dải
24.32.128.0 đến 24.32.255.255 24.32.128.0/17 AS19108 Optimum Xem dải
24.48.160.0 đến 24.48.160.255 24.48.160.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.49.194.0 đến 24.49.194.255 24.49.194.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.49.200.0 đến 24.49.200.255 24.49.200.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.54.114.0 đến 24.54.114.255 24.54.114.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.54.116.0 đến 24.54.119.255 24.54.116.0/22 AS19108 Optimum Xem dải
24.72.175.0 đến 24.72.175.255 24.72.175.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.72.186.0 đến 24.72.187.255 24.72.186.0/23 AS19108 Optimum Xem dải
24.75.113.0 đến 24.75.113.255 24.75.113.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
24.75.123.0 đến 24.75.123.255 24.75.123.0/24 AS19108 Optimum Xem dải
226 Kết quả - Trang 1 trên 10