Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Optic

Optic - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Optic có 19 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 131.161.201.0/24, 131.161.202.0/23, 143.208.52.0/22, 160.19.201.0/24, 170.82.224.0/22, 179.63.244.0/22, 190.113.244.0/22, 191.98.200.0/21, 201.218.128.0/24, 201.218.131.0/24, 201.218.132.0/24, 201.218.134.0/23, 201.218.138.0/23, 201.218.141.0/24, 201.218.142.0/23, 201.218.145.0/24, 201.218.147.0/24, 201.218.148.0/23, 201.218.152.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Optic, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Optic cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Optic - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Optic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52439
Dải IP CIDR ASN tên AS
131.161.201.0 đến 131.161.201.255 131.161.201.0/24 AS52439 Optic Xem dải
131.161.202.0 đến 131.161.203.255 131.161.202.0/23 AS52439 Optic Xem dải
143.208.52.0 đến 143.208.55.255 143.208.52.0/22 AS52439 Optic Xem dải
160.19.201.0 đến 160.19.201.255 160.19.201.0/24 AS52439 Optic Xem dải
170.82.224.0 đến 170.82.227.255 170.82.224.0/22 AS52439 Optic Xem dải
179.63.244.0 đến 179.63.247.255 179.63.244.0/22 AS52439 Optic Xem dải
190.113.244.0 đến 190.113.247.255 190.113.244.0/22 AS52439 Optic Xem dải
191.98.200.0 đến 191.98.207.255 191.98.200.0/21 AS52439 Optic Xem dải
201.218.128.0 đến 201.218.128.255 201.218.128.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.131.0 đến 201.218.131.255 201.218.131.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.132.0 đến 201.218.132.255 201.218.132.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.134.0 đến 201.218.135.255 201.218.134.0/23 AS52439 Optic Xem dải
201.218.138.0 đến 201.218.139.255 201.218.138.0/23 AS52439 Optic Xem dải
201.218.141.0 đến 201.218.141.255 201.218.141.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.142.0 đến 201.218.143.255 201.218.142.0/23 AS52439 Optic Xem dải
201.218.145.0 đến 201.218.145.255 201.218.145.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.147.0 đến 201.218.147.255 201.218.147.0/24 AS52439 Optic Xem dải
201.218.148.0 đến 201.218.149.255 201.218.148.0/23 AS52439 Optic Xem dải
201.218.152.0 đến 201.218.155.255 201.218.152.0/22 AS52439 Optic Xem dải
19 Kết quả - Trang 1 trên 1