Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Open Text Corporation
Open Text Corporation - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Open Text Corporation có 214 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 12.129.94.0/24, 129.84.0.0/22, 129.84.13.0/24, 129.84.14.0/24, 129.84.8.0/23, 129.84.88.0/23, 137.236.0.0/20, 137.236.128.0/23, 137.236.130.0/24, 137.236.131.0/24, 137.236.132.0/22, 137.236.136.0/21, 137.236.144.0/22, 137.236.148.0/23, 137.236.150.0/24, 137.236.152.0/23, 137.236.154.0/24, 137.236.155.0/24, 137.236.156.0/24, 137.236.157.0/24, 137.236.158.0/23, 137.236.16.0/21, 137.236.160.0/22, 137.236.164.0/23, 137.236.166.0/23, 137.236.168.0/21, 137.236.176.0/22, 137.236.180.0/23, 137.236.182.0/23, 137.236.184.0/21, 137.236.192.0/18, 137.236.24.0/23, 137.236.26.0/24, 137.236.27.0/24, 137.236.28.0/22, 137.236.32.0/21, 137.236.40.0/23, 137.236.43.0/24, 137.236.44.0/24, 137.236.45.0/24, 137.236.46.0/23, 137.236.49.0/24, 137.236.50.0/23, 137.236.52.0/22, 137.236.56.0/21, 137.236.64.0/20, 137.236.80.0/24, 137.236.81.0/24, 137.236.82.0/23, 137.236.84.0/22, 137.236.88.0/21, 137.236.96.0/19, 142.75.0.0/24, 142.75.1.0/24, 142.75.128.0/18, 142.75.16.0/23, 142.75.18.0/23, 142.75.192.0/21, 142.75.2.0/23, 142.75.20.0/22, 142.75.200.0/23, 142.75.202.0/23, 142.75.204.0/22, 142.75.208.0/20, 142.75.224.0/23, 142.75.226.0/23, 142.75.228.0/22, 142.75.232.0/23, 142.75.234.0/23, 142.75.236.0/22, 142.75.240.0/21, 142.75.248.0/23, 142.75.250.0/24, 142.75.251.0/24, 142.75.252.0/24, 142.75.253.0/24, 142.75.254.0/23, 142.75.32.0/19, 142.75.4.0/22, 142.75.64.0/22, 142.75.68.0/23, 142.75.70.0/23, 142.75.72.0/22, 142.75.76.0/23, 142.75.78.0/24, 142.75.79.0/24, 142.75.8.0/21, 142.75.84.0/23, 142.75.86.0/23, 142.75.88.0/24, 142.75.89.0/24, 142.75.90.0/23, 142.75.92.0/22, 142.75.96.0/19, 143.172.0.0/20, 149.235.0.0/21, 149.235.10.0/23, 149.235.12.0/22, 149.235.16.0/20, 149.235.224.0/21
và 114 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Open Text Corporation, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Open Text Corporation cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Open Text Corporation - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Open Text Corporation có liên kết với 20 các số AS.
Đây là: AS11539, AS16751, AS18442, AS19554, AS203160, AS205527, AS21563, AS26547, AS26704, AS27495, AS27570, AS31917, AS32216, AS32263, AS35888, AS395509, AS395791, AS397717, AS398848, AS399973
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 8.46.81.0 đến 8.46.81.255 | 8.46.81.0/24 | AS32263 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 12.129.94.0 đến 12.129.94.255 | 12.129.94.0/24 | AS11539 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 63.111.64.0 đến 63.111.64.255 | 63.111.64.0/24 | AS11539 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 64.14.228.0 đến 64.14.228.255 | 64.14.228.0/24 | AS21563 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 64.37.196.0 đến 64.37.196.255 | 64.37.196.0/24 | AS21563 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 64.37.204.0 đến 64.37.204.255 | 64.37.204.0/24 | AS21563 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 64.37.210.0 đến 64.37.210.255 | 64.37.210.0/24 | AS21563 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 65.207.145.0 đến 65.207.145.255 | 65.207.145.0/24 | AS11539 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 66.54.164.0 đến 66.54.164.255 | 66.54.164.0/24 | AS31917 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 67.202.160.0 đến 67.202.175.255 | 67.202.160.0/20 | AS19554 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 74.112.144.0 đến 74.112.151.255 | 74.112.144.0/21 | AS11539 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 129.84.0.0 đến 129.84.3.255 | 129.84.0.0/22 | AS16751 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 129.84.8.0 đến 129.84.9.255 | 129.84.8.0/23 | AS16751 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 129.84.13.0 đến 129.84.13.255 | 129.84.13.0/24 | AS16751 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 129.84.14.0 đến 129.84.14.255 | 129.84.14.0/24 | AS16751 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 129.84.88.0 đến 129.84.89.255 | 129.84.88.0/23 | AS16751 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.0.0 đến 137.236.15.255 | 137.236.0.0/20 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.16.0 đến 137.236.23.255 | 137.236.16.0/21 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.24.0 đến 137.236.25.255 | 137.236.24.0/23 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.26.0 đến 137.236.26.255 | 137.236.26.0/24 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.27.0 đến 137.236.27.255 | 137.236.27.0/24 | AS27570 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.28.0 đến 137.236.31.255 | 137.236.28.0/22 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.32.0 đến 137.236.39.255 | 137.236.32.0/21 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.40.0 đến 137.236.41.255 | 137.236.40.0/23 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
| 137.236.43.0 đến 137.236.43.255 | 137.236.43.0/24 | AS27495 | Open Text Corporation | Xem dải |
214 Kết quả - Trang 1 trên 9