Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Onati

Onati - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Onati có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.254.224.0/22, 103.254.232.0/22, 202.3.233.0/24, 202.3.243.0/24, 202.3.251.0/24, 202.3.254.0/24, 218.100.77.0/24, 64.140.144.0/21, 64.140.152.0/23, 64.140.157.0/24, 64.140.158.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Onati, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Onati cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Onati - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Onati có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55943
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.140.144.0 đến 64.140.151.255 64.140.144.0/21 AS55943 Onati Xem dải
64.140.152.0 đến 64.140.153.255 64.140.152.0/23 AS55943 Onati Xem dải
64.140.157.0 đến 64.140.157.255 64.140.157.0/24 AS55943 Onati Xem dải
64.140.158.0 đến 64.140.159.255 64.140.158.0/23 AS55943 Onati Xem dải
103.254.224.0 đến 103.254.227.255 103.254.224.0/22 AS55943 Onati Xem dải
103.254.232.0 đến 103.254.235.255 103.254.232.0/22 AS55943 Onati Xem dải
202.3.233.0 đến 202.3.233.255 202.3.233.0/24 AS55943 Onati Xem dải
202.3.243.0 đến 202.3.243.255 202.3.243.0/24 AS55943 Onati Xem dải
202.3.251.0 đến 202.3.251.255 202.3.251.0/24 AS55943 Onati Xem dải
202.3.254.0 đến 202.3.254.255 202.3.254.0/24 AS55943 Onati Xem dải
218.100.77.0 đến 218.100.77.255 218.100.77.0/24 AS55943 Onati Xem dải
11 Kết quả - Trang 1 trên 1