Danh mục tên AS của IPv4: tên AS OctopusNet Ltd

OctopusNet Ltd - IPv4 Dải mạng (CIDR)

OctopusNet Ltd có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.179.4.0/22, 185.57.28.0/22, 213.5.16.0/22, 46.46.0.0/21, 46.46.16.0/20, 46.46.32.0/19, 46.46.8.0/21, 80.93.104.0/23, 80.93.106.0/24, 80.93.107.0/24, 80.93.108.0/22, 80.93.96.0/21, 83.217.28.0/22, 93.88.208.0/20, 95.154.112.0/23, 95.154.114.0/24, 95.154.115.0/24, 95.154.116.0/22, 95.154.120.0/21, 95.154.64.0/19, 95.154.96.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS OctopusNet Ltd, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với OctopusNet Ltd cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

OctopusNet Ltd - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

OctopusNet Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15638, AS44724
Dải IP CIDR ASN tên AS
46.46.0.0 đến 46.46.7.255 46.46.0.0/21 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
46.46.8.0 đến 46.46.15.255 46.46.8.0/21 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
46.46.16.0 đến 46.46.31.255 46.46.16.0/20 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
46.46.32.0 đến 46.46.63.255 46.46.32.0/19 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
80.93.96.0 đến 80.93.103.255 80.93.96.0/21 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
80.93.104.0 đến 80.93.105.255 80.93.104.0/23 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
80.93.106.0 đến 80.93.106.255 80.93.106.0/24 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
80.93.107.0 đến 80.93.107.255 80.93.107.0/24 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
80.93.108.0 đến 80.93.111.255 80.93.108.0/22 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
83.217.28.0 đến 83.217.31.255 83.217.28.0/22 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
93.88.208.0 đến 93.88.223.255 93.88.208.0/20 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.64.0 đến 95.154.95.255 95.154.64.0/19 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.96.0 đến 95.154.111.255 95.154.96.0/20 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.112.0 đến 95.154.113.255 95.154.112.0/23 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.114.0 đến 95.154.114.255 95.154.114.0/24 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.115.0 đến 95.154.115.255 95.154.115.0/24 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.116.0 đến 95.154.119.255 95.154.116.0/22 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
95.154.120.0 đến 95.154.127.255 95.154.120.0/21 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
185.57.28.0 đến 185.57.31.255 185.57.28.0/22 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
185.179.4.0 đến 185.179.7.255 185.179.4.0/22 AS15638 OctopusNet Ltd Xem dải
213.5.16.0 đến 213.5.19.255 213.5.16.0/22 AS44724 OctopusNet Ltd Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1