Danh mục tên AS của IPv4: tên AS NordNet SA

NordNet SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NordNet SA có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 178.73.168.0/21, 178.73.176.0/20, 185.72.248.0/22, 185.9.96.0/22, 194.206.126.0/24, 194.51.85.0/24, 195.146.224.0/19, 195.6.244.0/23, 213.151.188.0/22, 37.220.48.0/20, 37.72.225.0/24, 37.72.226.0/23, 37.72.228.0/22, 37.72.232.0/21, 37.72.241.0/24, 37.72.248.0/24, 46.162.128.0/18, 5.158.240.0/20, 5.183.212.0/22, 62.64.32.0/19, 79.141.192.0/20, 92.179.0.0/17, 92.179.160.0/19, 92.179.240.0/20, 92.188.0.0/16
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NordNet SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NordNet SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NordNet SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NordNet SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8362
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.158.240.0 đến 5.158.255.255 5.158.240.0/20 AS8362 NordNet SA Xem dải
5.183.212.0 đến 5.183.215.255 5.183.212.0/22 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.225.0 đến 37.72.225.255 37.72.225.0/24 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.226.0 đến 37.72.227.255 37.72.226.0/23 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.228.0 đến 37.72.231.255 37.72.228.0/22 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.232.0 đến 37.72.239.255 37.72.232.0/21 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.241.0 đến 37.72.241.255 37.72.241.0/24 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.72.248.0 đến 37.72.248.255 37.72.248.0/24 AS8362 NordNet SA Xem dải
37.220.48.0 đến 37.220.63.255 37.220.48.0/20 AS8362 NordNet SA Xem dải
46.162.128.0 đến 46.162.191.255 46.162.128.0/18 AS8362 NordNet SA Xem dải
62.64.32.0 đến 62.64.63.255 62.64.32.0/19 AS8362 NordNet SA Xem dải
79.141.192.0 đến 79.141.207.255 79.141.192.0/20 AS8362 NordNet SA Xem dải
92.179.0.0 đến 92.179.127.255 92.179.0.0/17 AS8362 NordNet SA Xem dải
92.179.160.0 đến 92.179.191.255 92.179.160.0/19 AS8362 NordNet SA Xem dải
92.179.240.0 đến 92.179.255.255 92.179.240.0/20 AS8362 NordNet SA Xem dải
92.188.0.0 đến 92.188.255.255 92.188.0.0/16 AS8362 NordNet SA Xem dải
178.73.168.0 đến 178.73.175.255 178.73.168.0/21 AS8362 NordNet SA Xem dải
178.73.176.0 đến 178.73.191.255 178.73.176.0/20 AS8362 NordNet SA Xem dải
185.9.96.0 đến 185.9.99.255 185.9.96.0/22 AS8362 NordNet SA Xem dải
185.72.248.0 đến 185.72.251.255 185.72.248.0/22 AS8362 NordNet SA Xem dải
194.51.85.0 đến 194.51.85.255 194.51.85.0/24 AS8362 NordNet SA Xem dải
194.206.126.0 đến 194.206.126.255 194.206.126.0/24 AS8362 NordNet SA Xem dải
195.6.244.0 đến 195.6.245.255 195.6.244.0/23 AS8362 NordNet SA Xem dải
195.146.224.0 đến 195.146.255.255 195.146.224.0/19 AS8362 NordNet SA Xem dải
213.151.188.0 đến 213.151.191.255 213.151.188.0/22 AS8362 NordNet SA Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1