Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Network Nebraska

Network Nebraska - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Network Nebraska có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 160.102.0.0/16, 162.127.0.0/16, 192.132.7.0/24, 192.150.175.0/24, 192.150.176.0/24, 192.160.100.0/24, 192.160.97.0/24, 192.160.98.0/23, 192.189.123.0/24, 192.203.211.0/24, 192.206.106.0/24, 192.94.109.0/24, 198.133.244.0/23, 198.133.246.0/24, 198.180.0.0/22, 198.206.239.0/24, 198.206.240.0/23, 198.206.242.0/24, 198.51.49.0/24, 198.51.50.0/23, 198.99.96.0/24, 199.48.12.0/24, 199.48.8.0/22, 204.137.64.0/18, 204.234.0.0/16, 205.202.0.0/16, 72.15.160.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Network Nebraska, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Network Nebraska cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Network Nebraska - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Network Nebraska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11714
Dải IP CIDR ASN AS Name
72.15.160.0 đến 72.15.191.255 72.15.160.0/19 AS11714 Network Nebraska Xem dải
160.102.0.0 đến 160.102.255.255 160.102.0.0/16 AS11714 Network Nebraska Xem dải
162.127.0.0 đến 162.127.255.255 162.127.0.0/16 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.94.109.0 đến 192.94.109.255 192.94.109.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.132.7.0 đến 192.132.7.255 192.132.7.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.150.175.0 đến 192.150.175.255 192.150.175.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.150.176.0 đến 192.150.176.255 192.150.176.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.160.97.0 đến 192.160.97.255 192.160.97.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.160.98.0 đến 192.160.99.255 192.160.98.0/23 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.160.100.0 đến 192.160.100.255 192.160.100.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.189.123.0 đến 192.189.123.255 192.189.123.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.203.211.0 đến 192.203.211.255 192.203.211.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
192.206.106.0 đến 192.206.106.255 192.206.106.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.51.49.0 đến 198.51.49.255 198.51.49.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.51.50.0 đến 198.51.51.255 198.51.50.0/23 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.99.96.0 đến 198.99.96.255 198.99.96.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.133.244.0 đến 198.133.245.255 198.133.244.0/23 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.133.246.0 đến 198.133.246.255 198.133.246.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.180.0.0 đến 198.180.3.255 198.180.0.0/22 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.206.239.0 đến 198.206.239.255 198.206.239.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.206.240.0 đến 198.206.241.255 198.206.240.0/23 AS11714 Network Nebraska Xem dải
198.206.242.0 đến 198.206.242.255 198.206.242.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
199.48.8.0 đến 199.48.11.255 199.48.8.0/22 AS11714 Network Nebraska Xem dải
199.48.12.0 đến 199.48.12.255 199.48.12.0/24 AS11714 Network Nebraska Xem dải
204.137.64.0 đến 204.137.127.255 204.137.64.0/18 AS11714 Network Nebraska Xem dải
27 Kết quả - Trang 1 trên 2