Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Netnod AB

Netnod AB - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Netnod AB có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.1.230.0/24, 185.42.136.0/22, 192.36.133.0/24, 192.36.134.0/24, 192.36.135.0/24, 192.36.144.0/24, 192.36.148.0/23, 192.71.53.0/24, 192.71.80.0/24, 194.146.105.0/24, 194.146.106.0/23, 194.146.108.0/24, 194.58.192.0/22, 194.58.196.0/23, 194.58.198.0/23, 194.58.200.0/24, 194.58.201.0/24, 194.58.202.0/23, 194.58.204.0/22, 194.68.132.0/24, 194.68.134.0/24, 195.245.240.0/24, 195.69.116.0/23, 195.69.118.0/24, 212.237.192.0/21, 213.32.232.0/21, 77.72.224.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Netnod AB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Netnod AB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Netnod AB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netnod AB có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS20943, AS29216, AS39840, AS39870, AS39871, AS56908, AS57021, AS8674
Dải IP CIDR ASN tên AS
77.72.224.0 đến 77.72.231.255 77.72.224.0/21 AS8674 Netnod AB Xem dải
185.1.230.0 đến 185.1.230.255 185.1.230.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
185.42.136.0 đến 185.42.139.255 185.42.136.0/22 AS8674 Netnod AB Xem dải
192.36.133.0 đến 192.36.133.255 192.36.133.0/24 AS39871 Netnod AB Xem dải
192.36.134.0 đến 192.36.134.255 192.36.134.0/24 AS39870 Netnod AB Xem dải
192.36.135.0 đến 192.36.135.255 192.36.135.0/24 AS39840 Netnod AB Xem dải
192.36.144.0 đến 192.36.144.255 192.36.144.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
192.36.148.0 đến 192.36.149.255 192.36.148.0/23 AS29216 Netnod AB Xem dải
192.71.53.0 đến 192.71.53.255 192.71.53.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
192.71.80.0 đến 192.71.80.255 192.71.80.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.58.192.0 đến 194.58.195.255 194.58.192.0/22 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.58.196.0 đến 194.58.197.255 194.58.196.0/23 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.58.198.0 đến 194.58.199.255 194.58.198.0/23 AS56908 Netnod AB Xem dải
194.58.200.0 đến 194.58.200.255 194.58.200.0/24 AS57021 Netnod AB Xem dải
194.58.201.0 đến 194.58.201.255 194.58.201.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.58.202.0 đến 194.58.203.255 194.58.202.0/23 AS57021 Netnod AB Xem dải
194.58.204.0 đến 194.58.207.255 194.58.204.0/22 AS57021 Netnod AB Xem dải
194.68.132.0 đến 194.68.132.255 194.68.132.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.68.134.0 đến 194.68.134.255 194.68.134.0/24 AS20943 Netnod AB Xem dải
194.146.105.0 đến 194.146.105.255 194.146.105.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.146.106.0 đến 194.146.107.255 194.146.106.0/23 AS8674 Netnod AB Xem dải
194.146.108.0 đến 194.146.108.255 194.146.108.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
195.69.116.0 đến 195.69.117.255 195.69.116.0/23 AS8674 Netnod AB Xem dải
195.69.118.0 đến 195.69.118.255 195.69.118.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
195.245.240.0 đến 195.245.240.255 195.245.240.0/24 AS8674 Netnod AB Xem dải
27 Kết quả - Trang 1 trên 2