Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Netmagic Datacenter Mumbai
Netmagic Datacenter Mumbai - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Netmagic Datacenter Mumbai có 72 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.105.244.0/22, 103.107.64.0/22, 103.114.229.0/24, 103.115.194.0/24, 103.117.117.0/24, 103.117.156.0/24, 103.135.36.0/24, 103.141.252.0/24, 103.143.38.0/24, 103.144.110.0/24, 103.16.222.0/24, 103.16.47.0/24, 103.165.78.0/23, 103.170.114.0/24, 103.174.54.0/23, 103.181.20.0/23, 103.19.52.0/23, 103.19.55.0/24, 103.194.8.0/22, 103.204.98.0/24, 103.205.64.0/22, 103.209.99.0/24, 103.214.114.0/23, 103.214.122.0/23, 103.216.161.0/24, 103.218.124.0/22, 103.224.181.0/24, 103.225.99.0/24, 103.228.103.0/24, 103.229.250.0/23, 103.234.184.0/22, 103.235.104.0/22, 103.239.136.0/22, 103.240.90.0/23, 103.243.56.0/24, 103.25.128.0/22, 103.253.70.0/24, 103.30.152.0/22, 103.43.2.0/24, 103.44.221.0/24, 103.55.21.0/24, 103.57.16.0/22, 103.89.249.0/24, 103.96.251.0/24, 103.96.95.0/24, 103.99.172.0/23, 115.166.136.0/22, 123.108.32.0/19, 124.153.64.0/18, 142.79.224.0/20, 142.79.240.0/22, 142.79.250.0/23, 142.79.252.0/22, 157.10.41.0/24, 159.117.144.0/20, 168.220.224.0/22, 168.220.228.0/23, 168.220.252.0/22, 180.179.0.0/16, 202.3.13.0/24, 202.87.32.0/19, 203.112.136.0/21, 203.112.144.0/21, 203.212.68.0/24, 203.212.70.0/23, 203.95.216.0/22, 27.0.200.0/23, 27.0.202.0/24, 43.224.136.0/22, 45.115.119.0/24, 45.249.132.0/22, 45.251.76.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Netmagic Datacenter Mumbai, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Netmagic Datacenter Mumbai cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Netmagic Datacenter Mumbai - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Netmagic Datacenter Mumbai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17439
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 27.0.200.0 đến 27.0.201.255 | 27.0.200.0/23 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 27.0.202.0 đến 27.0.202.255 | 27.0.202.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 43.224.136.0 đến 43.224.139.255 | 43.224.136.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 45.115.119.0 đến 45.115.119.255 | 45.115.119.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 45.249.132.0 đến 45.249.135.255 | 45.249.132.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 45.251.76.0 đến 45.251.79.255 | 45.251.76.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.16.47.0 đến 103.16.47.255 | 103.16.47.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.16.222.0 đến 103.16.222.255 | 103.16.222.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.19.52.0 đến 103.19.53.255 | 103.19.52.0/23 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.19.55.0 đến 103.19.55.255 | 103.19.55.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.25.128.0 đến 103.25.131.255 | 103.25.128.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.30.152.0 đến 103.30.155.255 | 103.30.152.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.43.2.0 đến 103.43.2.255 | 103.43.2.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.44.221.0 đến 103.44.221.255 | 103.44.221.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.55.21.0 đến 103.55.21.255 | 103.55.21.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.57.16.0 đến 103.57.19.255 | 103.57.16.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.89.249.0 đến 103.89.249.255 | 103.89.249.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.96.95.0 đến 103.96.95.255 | 103.96.95.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.96.251.0 đến 103.96.251.255 | 103.96.251.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.99.172.0 đến 103.99.173.255 | 103.99.172.0/23 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.105.244.0 đến 103.105.247.255 | 103.105.244.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.107.64.0 đến 103.107.67.255 | 103.107.64.0/22 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.114.229.0 đến 103.114.229.255 | 103.114.229.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.115.194.0 đến 103.115.194.255 | 103.115.194.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
| 103.117.117.0 đến 103.117.117.255 | 103.117.117.0/24 | AS17439 | Netmagic Datacenter Mumbai | Xem dải |
72 Kết quả - Trang 1 trên 3