Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Netia SA

Netia SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Netia SA có 221 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 139.181.39.0/24, 159.205.0.0/16, 176.107.104.0/21, 178.16.115.0/24, 178.16.116.0/24, 178.16.120.0/24, 178.16.121.0/24, 178.16.123.0/24, 178.16.127.0/24, 178.214.128.0/19, 178.252.0.0/21, 178.252.12.0/23, 178.252.14.0/23, 178.252.16.0/20, 178.252.32.0/24, 178.252.33.0/24, 178.252.34.0/23, 178.252.36.0/22, 178.252.40.0/21, 178.252.48.0/21, 178.252.56.0/22, 178.252.60.0/23, 178.252.62.0/23, 178.252.8.0/22, 178.36.0.0/15, 185.164.140.0/22, 185.18.176.0/22, 185.2.36.0/22, 185.244.96.0/22, 185.58.160.0/22, 185.72.184.0/22, 188.114.66.0/24, 188.114.76.0/22, 188.114.84.0/23, 188.114.86.0/24, 188.114.90.0/24, 188.114.92.0/23, 188.114.94.0/24, 188.114.95.0/24, 188.127.0.0/19, 192.162.48.0/22, 193.105.180.0/24, 193.105.24.0/24, 193.107.196.0/22, 193.138.140.0/22, 193.151.64.0/22, 193.19.104.0/23, 193.19.122.0/23, 193.192.164.0/24, 193.192.166.0/23, 193.192.168.0/24, 193.192.172.0/24, 193.192.173.0/24, 193.192.181.0/24, 193.192.182.0/23, 193.192.186.0/23, 193.192.188.0/24, 193.192.190.0/24, 193.227.100.0/24, 193.238.40.0/22, 193.239.100.0/22, 193.239.224.0/23, 193.41.192.0/24, 193.58.232.0/24, 193.91.16.0/20, 193.93.144.0/22, 194.110.116.0/24, 194.146.128.0/22, 194.150.238.0/23, 194.187.180.0/22, 194.242.0.0/23, 194.28.80.0/22, 194.31.32.0/22, 194.31.63.0/24, 194.33.185.0/24, 194.6.204.0/22, 194.9.78.0/23, 194.93.126.0/23, 195.114.160.0/19, 195.128.172.0/23, 195.128.180.0/23, 195.160.174.0/23, 195.222.100.0/22, 195.225.248.0/22, 195.225.68.0/24, 195.225.70.0/23, 195.38.31.0/24, 195.47.227.0/24, 195.47.246.0/24, 195.74.56.0/22, 195.85.209.0/24, 212.106.0.0/19, 212.49.32.0/19, 213.134.128.0/19, 213.146.32.0/19, 213.17.128.0/17, 213.186.64.0/19, 213.195.128.0/18, 213.216.64.0/18, 213.238.64.0/18 và 121 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Netia SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Netia SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Netia SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netia SA có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS12741, AS41809, AS43939, AS8459
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.57.128.0 đến 5.57.191.255 5.57.128.0/18 AS43939 Netia SA Xem dải
5.226.64.0 đến 5.226.127.255 5.226.64.0/18 AS12741 Netia SA Xem dải
5.226.134.0 đến 5.226.134.255 5.226.134.0/24 AS8459 Netia SA Xem dải
5.226.135.0 đến 5.226.135.255 5.226.135.0/24 AS12741 Netia SA Xem dải
37.128.0.0 đến 37.128.127.255 37.128.0.0/17 AS12741 Netia SA Xem dải
46.175.14.0 đến 46.175.15.255 46.175.14.0/23 AS12741 Netia SA Xem dải
62.69.192.0 đến 62.69.255.255 62.69.192.0/18 AS43939 Netia SA Xem dải
62.87.128.0 đến 62.87.191.255 62.87.128.0/18 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.192.0 đến 62.87.223.255 62.87.192.0/19 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.224.0 đến 62.87.239.255 62.87.224.0/20 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.240.0 đến 62.87.247.255 62.87.240.0/21 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.248.0 đến 62.87.251.255 62.87.248.0/22 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.252.0 đến 62.87.253.255 62.87.252.0/23 AS12741 Netia SA Xem dải
62.87.255.0 đến 62.87.255.255 62.87.255.0/24 AS12741 Netia SA Xem dải
62.89.64.0 đến 62.89.127.255 62.89.64.0/18 AS12741 Netia SA Xem dải
62.111.128.0 đến 62.111.255.255 62.111.128.0/17 AS12741 Netia SA Xem dải
62.148.64.0 đến 62.148.95.255 62.148.64.0/19 AS12741 Netia SA Xem dải
62.181.160.0 đến 62.181.191.255 62.181.160.0/19 AS12741 Netia SA Xem dải
62.233.128.0 đến 62.233.255.255 62.233.128.0/17 AS8459 Netia SA Xem dải
62.244.128.0 đến 62.244.159.255 62.244.128.0/19 AS12741 Netia SA Xem dải
77.65.128.0 đến 77.65.131.255 77.65.128.0/22 AS8459 Netia SA Xem dải
77.65.132.0 đến 77.65.133.255 77.65.132.0/23 AS8459 Netia SA Xem dải
77.65.134.0 đến 77.65.134.255 77.65.134.0/24 AS12741 Netia SA Xem dải
77.65.144.0 đến 77.65.147.255 77.65.144.0/22 AS8459 Netia SA Xem dải
77.65.148.0 đến 77.65.148.255 77.65.148.0/24 AS8459 Netia SA Xem dải
221 Kết quả - Trang 1 trên 9