Danh mục tên AS của IPv4: AS Name National Internet Backbone
National Internet Backbone - IPv4 Dải mạng (CIDR)
National Internet Backbone có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.225.12.0/22, 104.112.227.0/24, 104.118.7.0/24, 104.95.190.0/24, 104.95.97.0/24, 117.192.0.0/10, 120.56.0.0/16, 120.60.0.0/15, 158.144.183.0/24, 160.30.8.0/24, 173.223.208.0/20, 182.60.0.0/20, 182.60.128.0/17, 182.60.80.0/20, 182.60.96.0/19, 184.25.108.0/24, 184.26.184.0/22, 184.27.142.0/23, 184.51.92.0/22, 184.84.167.0/24, 210.212.0.0/16, 218.248.0.0/16, 23.212.5.0/24, 23.223.152.0/22, 23.34.252.0/22, 23.47.126.0/24, 23.48.225.0/24, 23.6.208.0/20, 23.60.169.0/24, 43.242.104.0/22, 59.178.0.0/16, 59.182.0.0/15, 59.184.0.0/16, 59.88.0.0/13, 59.96.0.0/14, 61.0.0.0/14, 72.246.76.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS National Internet Backbone, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với National Internet Backbone cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
National Internet Backbone - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
National Internet Backbone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9829
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 23.6.208.0 đến 23.6.223.255 | 23.6.208.0/20 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.34.252.0 đến 23.34.255.255 | 23.34.252.0/22 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.47.126.0 đến 23.47.126.255 | 23.47.126.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.48.225.0 đến 23.48.225.255 | 23.48.225.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.60.169.0 đến 23.60.169.255 | 23.60.169.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.212.5.0 đến 23.212.5.255 | 23.212.5.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 23.223.152.0 đến 23.223.155.255 | 23.223.152.0/22 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 43.242.104.0 đến 43.242.107.255 | 43.242.104.0/22 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 59.88.0.0 đến 59.95.255.255 | 59.88.0.0/13 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 59.96.0.0 đến 59.99.255.255 | 59.96.0.0/14 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 59.178.0.0 đến 59.178.255.255 | 59.178.0.0/16 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 59.182.0.0 đến 59.183.255.255 | 59.182.0.0/15 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 59.184.0.0 đến 59.184.255.255 | 59.184.0.0/16 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 61.0.0.0 đến 61.3.255.255 | 61.0.0.0/14 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 72.246.76.0 đến 72.246.79.255 | 72.246.76.0/22 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 103.225.12.0 đến 103.225.15.255 | 103.225.12.0/22 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 104.95.97.0 đến 104.95.97.255 | 104.95.97.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 104.95.190.0 đến 104.95.190.255 | 104.95.190.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 104.112.227.0 đến 104.112.227.255 | 104.112.227.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 104.118.7.0 đến 104.118.7.255 | 104.118.7.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 117.192.0.0 đến 117.255.255.255 | 117.192.0.0/10 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 120.56.0.0 đến 120.56.255.255 | 120.56.0.0/16 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 120.60.0.0 đến 120.61.255.255 | 120.60.0.0/15 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 158.144.183.0 đến 158.144.183.255 | 158.144.183.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
| 160.30.8.0 đến 160.30.8.255 | 160.30.8.0/24 | AS9829 | National Internet Backbone | Xem dải |
37 Kết quả - Trang 1 trên 2