Danh mục tên AS của IPv4: AS Name NSI Hosting

NSI Hosting - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NSI Hosting có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.145.229.0/24, 104.192.252.0/24, 104.37.104.0/22, 108.161.224.0/20, 149.97.100.0/23, 149.97.106.0/24, 149.97.112.0/24, 149.97.115.0/24, 149.97.83.0/24, 149.97.96.0/24, 156.80.64.0/22, 158.51.154.0/24, 185.157.227.0/24, 192.147.255.0/24, 192.42.2.0/24, 199.189.188.0/22, 199.19.64.0/21, 208.71.164.0/22, 208.82.212.0/23, 208.82.214.0/24, 208.83.48.0/22, 208.86.145.0/24, 208.86.146.0/23, 208.91.60.0/24, 64.191.212.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NSI Hosting, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NSI Hosting cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NSI Hosting - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NSI Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14244
Dải IP CIDR ASN AS Name
64.191.212.0 đến 64.191.212.255 64.191.212.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
104.37.104.0 đến 104.37.107.255 104.37.104.0/22 AS14244 NSI Hosting Xem dải
104.145.229.0 đến 104.145.229.255 104.145.229.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
104.192.252.0 đến 104.192.252.255 104.192.252.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
108.161.224.0 đến 108.161.239.255 108.161.224.0/20 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.83.0 đến 149.97.83.255 149.97.83.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.96.0 đến 149.97.96.255 149.97.96.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.100.0 đến 149.97.101.255 149.97.100.0/23 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.106.0 đến 149.97.106.255 149.97.106.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.112.0 đến 149.97.112.255 149.97.112.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
149.97.115.0 đến 149.97.115.255 149.97.115.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
156.80.64.0 đến 156.80.67.255 156.80.64.0/22 AS14244 NSI Hosting Xem dải
158.51.154.0 đến 158.51.154.255 158.51.154.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
185.157.227.0 đến 185.157.227.255 185.157.227.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
192.42.2.0 đến 192.42.2.255 192.42.2.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
192.147.255.0 đến 192.147.255.255 192.147.255.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
199.19.64.0 đến 199.19.71.255 199.19.64.0/21 AS14244 NSI Hosting Xem dải
199.189.188.0 đến 199.189.191.255 199.189.188.0/22 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.71.164.0 đến 208.71.167.255 208.71.164.0/22 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.82.212.0 đến 208.82.213.255 208.82.212.0/23 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.82.214.0 đến 208.82.214.255 208.82.214.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.83.48.0 đến 208.83.51.255 208.83.48.0/22 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.86.145.0 đến 208.86.145.255 208.86.145.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.86.146.0 đến 208.86.147.255 208.86.146.0/23 AS14244 NSI Hosting Xem dải
208.91.60.0 đến 208.91.60.255 208.91.60.0/24 AS14244 NSI Hosting Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1