Danh mục tên AS của IPv4: tên AS NRTC

NRTC - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NRTC có 26 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 204.145.144.0/24, 207.171.196.0/23, 207.171.212.0/24, 207.171.225.0/24, 207.171.246.0/24, 216.163.116.0/24, 216.163.118.0/23, 216.163.125.0/24, 216.163.126.0/24, 216.198.101.0/24, 216.198.103.0/24, 216.198.104.0/24, 216.198.109.0/24, 216.198.110.0/24, 216.198.124.0/22, 64.178.227.0/24, 72.29.36.0/23, 72.29.53.0/24, 72.29.54.0/24, 74.127.114.0/23, 74.127.120.0/23, 74.127.127.0/24, 74.127.74.0/24, 74.127.82.0/24, 74.127.91.0/24, 74.127.96.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NRTC, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NRTC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NRTC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NRTC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15184
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.178.227.0 đến 64.178.227.255 64.178.227.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
72.29.36.0 đến 72.29.37.255 72.29.36.0/23 AS15184 NRTC Xem dải
72.29.53.0 đến 72.29.53.255 72.29.53.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
72.29.54.0 đến 72.29.54.255 72.29.54.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.74.0 đến 74.127.74.255 74.127.74.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.82.0 đến 74.127.82.255 74.127.82.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.91.0 đến 74.127.91.255 74.127.91.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.96.0 đến 74.127.99.255 74.127.96.0/22 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.114.0 đến 74.127.115.255 74.127.114.0/23 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.120.0 đến 74.127.121.255 74.127.120.0/23 AS15184 NRTC Xem dải
74.127.127.0 đến 74.127.127.255 74.127.127.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
204.145.144.0 đến 204.145.144.255 204.145.144.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
207.171.196.0 đến 207.171.197.255 207.171.196.0/23 AS15184 NRTC Xem dải
207.171.212.0 đến 207.171.212.255 207.171.212.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
207.171.225.0 đến 207.171.225.255 207.171.225.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
207.171.246.0 đến 207.171.246.255 207.171.246.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.163.116.0 đến 216.163.116.255 216.163.116.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.163.118.0 đến 216.163.119.255 216.163.118.0/23 AS15184 NRTC Xem dải
216.163.125.0 đến 216.163.125.255 216.163.125.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.163.126.0 đến 216.163.126.255 216.163.126.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.198.101.0 đến 216.198.101.255 216.198.101.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.198.103.0 đến 216.198.103.255 216.198.103.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.198.104.0 đến 216.198.104.255 216.198.104.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.198.109.0 đến 216.198.109.255 216.198.109.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
216.198.110.0 đến 216.198.110.255 216.198.110.0/24 AS15184 NRTC Xem dải
26 Kết quả - Trang 1 trên 2