Danh mục tên AS của IPv4: AS Name NPO G-Net

NPO G-Net - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NPO G-Net có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.151.40.0/23, 103.232.214.0/23, 103.83.42.0/24, 141.11.134.0/23, 146.247.109.0/24, 149.126.92.0/22, 154.84.0.0/24, 154.91.200.0/23, 159.253.1.0/24, 176.221.16.0/22, 181.214.25.0/24, 181.214.75.0/24, 181.215.18.0/24, 185.13.227.0/24, 185.139.238.0/24, 185.179.218.0/23, 185.217.5.0/24, 188.64.104.0/22, 213.139.77.0/24, 213.218.237.0/24, 37.128.250.0/23, 38.182.110.0/23, 38.182.120.0/23, 45.200.128.0/23, 45.8.191.0/24, 45.89.150.0/23, 62.112.128.0/20, 62.72.182.0/24, 77.75.197.0/24, 80.83.88.0/23, 82.152.49.0/24, 82.153.228.0/23, 84.32.21.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NPO G-Net, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NPO G-Net cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NPO G-Net - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NPO G-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210542
Dải IP CIDR ASN AS Name
37.128.250.0 đến 37.128.251.255 37.128.250.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
38.182.110.0 đến 38.182.111.255 38.182.110.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
38.182.120.0 đến 38.182.121.255 38.182.120.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
45.8.191.0 đến 45.8.191.255 45.8.191.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
45.89.150.0 đến 45.89.151.255 45.89.150.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
45.200.128.0 đến 45.200.129.255 45.200.128.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
62.72.182.0 đến 62.72.182.255 62.72.182.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
62.112.128.0 đến 62.112.143.255 62.112.128.0/20 AS210542 NPO G-Net Xem dải
77.75.197.0 đến 77.75.197.255 77.75.197.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
80.83.88.0 đến 80.83.89.255 80.83.88.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
82.152.49.0 đến 82.152.49.255 82.152.49.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
82.153.228.0 đến 82.153.229.255 82.153.228.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
84.32.21.0 đến 84.32.21.255 84.32.21.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
103.83.42.0 đến 103.83.42.255 103.83.42.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
103.151.40.0 đến 103.151.41.255 103.151.40.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
103.232.214.0 đến 103.232.215.255 103.232.214.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
141.11.134.0 đến 141.11.135.255 141.11.134.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
146.247.109.0 đến 146.247.109.255 146.247.109.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
149.126.92.0 đến 149.126.95.255 149.126.92.0/22 AS210542 NPO G-Net Xem dải
154.84.0.0 đến 154.84.0.255 154.84.0.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
154.91.200.0 đến 154.91.201.255 154.91.200.0/23 AS210542 NPO G-Net Xem dải
159.253.1.0 đến 159.253.1.255 159.253.1.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
176.221.16.0 đến 176.221.19.255 176.221.16.0/22 AS210542 NPO G-Net Xem dải
181.214.25.0 đến 181.214.25.255 181.214.25.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
181.214.75.0 đến 181.214.75.255 181.214.75.0/24 AS210542 NPO G-Net Xem dải
33 Kết quả - Trang 1 trên 2