Danh mục tên AS của IPv4: tên AS NKN Core Network

NKN Core Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NKN Core Network có 63 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.127.161.0/24, 103.194.24.0/23, 103.58.122.0/24, 103.59.17.0/24, 103.59.66.0/24, 103.68.177.0/24, 103.88.228.0/24, 14.139.0.0/24, 14.139.12.0/23, 14.139.128.0/18, 14.139.14.0/24, 14.139.16.0/20, 14.139.192.0/22, 14.139.197.0/24, 14.139.198.0/23, 14.139.200.0/21, 14.139.208.0/20, 14.139.224.0/19, 14.139.3.0/24, 14.139.32.0/21, 14.139.4.0/22, 14.139.41.0/24, 14.139.42.0/23, 14.139.44.0/24, 14.139.48.0/20, 14.139.64.0/18, 14.139.8.0/22, 144.16.112.0/24, 157.15.12.0/23, 157.15.158.0/24, 158.144.12.0/24, 158.144.15.0/24, 158.144.18.0/24, 158.144.182.0/24, 164.100.125.0/24, 164.100.126.0/24, 164.100.130.0/23, 164.100.132.0/23, 164.100.134.0/24, 164.100.142.0/24, 164.100.146.0/24, 164.100.181.0/24, 164.100.196.0/24, 164.100.201.0/24, 164.100.217.0/24, 164.100.222.0/23, 164.100.4.0/24, 164.100.81.0/24, 164.100.96.0/24, 180.149.48.0/23, 180.149.51.0/24, 180.149.52.0/24, 180.149.54.0/23, 180.149.56.0/24, 180.149.59.0/24, 180.149.60.0/22, 220.156.190.0/23, 45.118.208.0/24, 45.118.48.0/22, 45.124.188.0/24, 45.127.64.0/23, 45.127.75.0/24, 45.127.77.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NKN Core Network, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NKN Core Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NKN Core Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NKN Core Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55824
Dải IP CIDR ASN tên AS
14.139.0.0 đến 14.139.0.255 14.139.0.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.3.0 đến 14.139.3.255 14.139.3.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.4.0 đến 14.139.7.255 14.139.4.0/22 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.8.0 đến 14.139.11.255 14.139.8.0/22 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.12.0 đến 14.139.13.255 14.139.12.0/23 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.14.0 đến 14.139.14.255 14.139.14.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.16.0 đến 14.139.31.255 14.139.16.0/20 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.32.0 đến 14.139.39.255 14.139.32.0/21 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.41.0 đến 14.139.41.255 14.139.41.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.42.0 đến 14.139.43.255 14.139.42.0/23 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.44.0 đến 14.139.44.255 14.139.44.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.48.0 đến 14.139.63.255 14.139.48.0/20 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.64.0 đến 14.139.127.255 14.139.64.0/18 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.128.0 đến 14.139.191.255 14.139.128.0/18 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.192.0 đến 14.139.195.255 14.139.192.0/22 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.197.0 đến 14.139.197.255 14.139.197.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.198.0 đến 14.139.199.255 14.139.198.0/23 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.200.0 đến 14.139.207.255 14.139.200.0/21 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.208.0 đến 14.139.223.255 14.139.208.0/20 AS55824 NKN Core Network Xem dải
14.139.224.0 đến 14.139.255.255 14.139.224.0/19 AS55824 NKN Core Network Xem dải
45.118.48.0 đến 45.118.51.255 45.118.48.0/22 AS55824 NKN Core Network Xem dải
45.118.208.0 đến 45.118.208.255 45.118.208.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
45.124.188.0 đến 45.124.188.255 45.124.188.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
45.127.64.0 đến 45.127.65.255 45.127.64.0/23 AS55824 NKN Core Network Xem dải
45.127.75.0 đến 45.127.75.255 45.127.75.0/24 AS55824 NKN Core Network Xem dải
63 Kết quả - Trang 1 trên 3