Danh mục tên AS của IPv4: AS Name NB-PEI Educational Computer Network
NB-PEI Educational Computer Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)
NB-PEI Educational Computer Network có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 131.202.0.0/16, 138.119.0.0/16, 138.73.0.0/16, 139.103.0.0/16, 142.17.0.0/16, 192.197.142.0/24, 192.207.76.0/24, 192.75.90.0/24, 198.164.104.0/23, 198.164.119.0/24, 198.164.120.0/24, 198.164.123.0/24, 198.164.126.0/24, 198.164.128.0/22, 198.164.134.0/23, 198.164.140.0/22, 198.164.144.0/21, 198.164.152.0/22, 198.164.156.0/23, 198.164.163.0/24, 198.164.238.0/23, 198.164.254.0/24, 198.164.29.0/24, 198.164.35.0/24, 198.164.36.0/22, 198.164.40.0/22, 198.164.44.0/24, 198.164.47.0/24, 198.164.81.0/24, 198.164.82.0/23, 67.210.130.0/23, 67.210.132.0/22, 67.210.136.0/21
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NB-PEI Educational Computer Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
NB-PEI Educational Computer Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
NB-PEI Educational Computer Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS611
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 67.210.130.0 đến 67.210.131.255 | 67.210.130.0/23 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 67.210.132.0 đến 67.210.135.255 | 67.210.132.0/22 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 67.210.136.0 đến 67.210.143.255 | 67.210.136.0/21 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 131.202.0.0 đến 131.202.255.255 | 131.202.0.0/16 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 138.73.0.0 đến 138.73.255.255 | 138.73.0.0/16 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 138.119.0.0 đến 138.119.255.255 | 138.119.0.0/16 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 139.103.0.0 đến 139.103.255.255 | 139.103.0.0/16 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 142.17.0.0 đến 142.17.255.255 | 142.17.0.0/16 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 192.75.90.0 đến 192.75.90.255 | 192.75.90.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 192.197.142.0 đến 192.197.142.255 | 192.197.142.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 192.207.76.0 đến 192.207.76.255 | 192.207.76.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.29.0 đến 198.164.29.255 | 198.164.29.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.35.0 đến 198.164.35.255 | 198.164.35.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.36.0 đến 198.164.39.255 | 198.164.36.0/22 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.40.0 đến 198.164.43.255 | 198.164.40.0/22 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.44.0 đến 198.164.44.255 | 198.164.44.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.47.0 đến 198.164.47.255 | 198.164.47.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.81.0 đến 198.164.81.255 | 198.164.81.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.82.0 đến 198.164.83.255 | 198.164.82.0/23 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.104.0 đến 198.164.105.255 | 198.164.104.0/23 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.119.0 đến 198.164.119.255 | 198.164.119.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.120.0 đến 198.164.120.255 | 198.164.120.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.123.0 đến 198.164.123.255 | 198.164.123.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.126.0 đến 198.164.126.255 | 198.164.126.0/24 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
| 198.164.128.0 đến 198.164.131.255 | 198.164.128.0/22 | AS611 | NB-PEI Educational Computer Network | Xem dải |
33 Kết quả - Trang 1 trên 2