Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Moldtelecom SA
Moldtelecom SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Moldtelecom SA có 134 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 109.185.0.0/16, 178.132.112.0/20, 178.132.128.0/18, 185.28.104.0/22, 188.208.104.0/22, 188.208.112.0/22, 188.208.120.0/21, 188.208.192.0/22, 188.208.204.0/22, 188.208.96.0/22, 188.209.216.0/21, 188.210.240.0/21, 188.210.248.0/22, 188.212.0.0/22, 188.212.24.0/21, 188.212.40.0/21, 188.212.8.0/21, 188.213.220.0/22, 188.213.236.0/22, 188.213.244.0/22, 188.213.36.0/22, 188.213.52.0/22, 188.214.136.0/23, 188.214.138.0/24, 188.214.145.0/24, 188.214.146.0/23, 188.214.200.0/21, 188.214.228.0/22, 188.214.60.0/22, 188.215.236.0/22, 188.215.252.0/22, 188.237.0.0/16, 193.17.78.0/24, 212.0.192.0/19, 37.75.16.0/20, 37.75.64.0/18, 46.55.0.0/17, 5.56.64.0/18, 85.204.176.0/22, 85.204.180.0/24, 85.204.182.0/23, 86.104.196.0/22, 86.105.172.0/22, 86.105.208.0/23, 86.105.210.0/24, 86.105.56.0/21, 86.105.80.0/21, 86.106.144.0/21, 86.106.208.0/20, 86.106.224.0/19, 86.107.160.0/22, 86.107.165.0/24, 86.107.166.0/23, 86.107.64.0/22, 89.32.136.0/21, 89.32.172.0/22, 89.32.252.0/22, 89.32.56.0/21, 89.34.112.0/21, 89.34.192.0/21, 89.34.204.0/22, 89.34.232.0/22, 89.34.64.0/21, 89.35.200.0/22, 89.35.40.0/21, 89.35.8.0/21, 89.35.84.0/22, 89.36.156.0/22, 89.37.104.0/24, 89.37.44.0/22, 89.38.32.0/22, 89.38.64.0/22, 89.38.76.0/22, 89.39.100.0/22, 89.39.112.0/21, 89.39.76.0/22, 89.39.84.0/22, 89.39.96.0/24, 89.39.98.0/23, 89.40.228.0/22, 89.41.64.0/18, 89.42.104.0/22, 89.42.128.0/22, 89.42.180.0/22, 89.42.224.0/22, 89.42.64.0/22, 89.42.72.0/21, 89.43.128.0/22, 89.43.168.0/22, 89.44.152.0/22, 89.45.40.0/22, 89.46.164.0/22, 92.114.128.0/17, 92.115.0.0/16, 93.113.244.0/22, 93.113.64.0/22, 93.113.68.0/23, 93.113.71.0/24, 93.113.80.0/21, 93.113.92.0/22
và 34 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Moldtelecom SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Moldtelecom SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Moldtelecom SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Moldtelecom SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41221, AS8926
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 5.56.64.0 đến 5.56.127.255 | 5.56.64.0/18 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 37.75.16.0 đến 37.75.31.255 | 37.75.16.0/20 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 37.75.64.0 đến 37.75.127.255 | 37.75.64.0/18 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 46.55.0.0 đến 46.55.127.255 | 46.55.0.0/17 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 85.204.176.0 đến 85.204.179.255 | 85.204.176.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 85.204.180.0 đến 85.204.180.255 | 85.204.180.0/24 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 85.204.182.0 đến 85.204.183.255 | 85.204.182.0/23 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.104.196.0 đến 86.104.199.255 | 86.104.196.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.105.56.0 đến 86.105.63.255 | 86.105.56.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.105.80.0 đến 86.105.87.255 | 86.105.80.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.105.172.0 đến 86.105.175.255 | 86.105.172.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.105.208.0 đến 86.105.209.255 | 86.105.208.0/23 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.105.210.0 đến 86.105.210.255 | 86.105.210.0/24 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.106.144.0 đến 86.106.151.255 | 86.106.144.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.106.208.0 đến 86.106.223.255 | 86.106.208.0/20 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.106.224.0 đến 86.106.255.255 | 86.106.224.0/19 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.107.64.0 đến 86.107.67.255 | 86.107.64.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.107.160.0 đến 86.107.163.255 | 86.107.160.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.107.165.0 đến 86.107.165.255 | 86.107.165.0/24 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 86.107.166.0 đến 86.107.167.255 | 86.107.166.0/23 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 89.32.56.0 đến 89.32.63.255 | 89.32.56.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 89.32.136.0 đến 89.32.143.255 | 89.32.136.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 89.32.172.0 đến 89.32.175.255 | 89.32.172.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 89.32.252.0 đến 89.32.255.255 | 89.32.252.0/22 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
| 89.34.64.0 đến 89.34.71.255 | 89.34.64.0/21 | AS8926 | Moldtelecom SA | Xem dải |
134 Kết quả - Trang 1 trên 6