Danh mục tên AS của IPv4: tên AS MetTel

MetTel - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MetTel có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.177.88.0/23, 158.51.241.0/24, 158.51.242.0/24, 159.142.0.0/16, 192.149.11.0/24, 192.226.64.0/18, 194.5.135.0/24, 195.64.98.0/24, 198.177.227.0/24, 204.13.218.0/23, 207.108.184.0/24, 216.104.48.0/21, 216.104.56.0/22, 216.104.60.0/23, 216.104.62.0/24, 216.194.0.0/18, 64.254.59.0/24, 72.11.192.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MetTel, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MetTel cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MetTel - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MetTel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16524
Dải IP CIDR ASN tên AS
64.254.59.0 đến 64.254.59.255 64.254.59.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
72.11.192.0 đến 72.11.223.255 72.11.192.0/19 AS16524 MetTel Xem dải
103.177.88.0 đến 103.177.89.255 103.177.88.0/23 AS16524 MetTel Xem dải
158.51.241.0 đến 158.51.241.255 158.51.241.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
158.51.242.0 đến 158.51.242.255 158.51.242.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
159.142.0.0 đến 159.142.255.255 159.142.0.0/16 AS16524 MetTel Xem dải
192.149.11.0 đến 192.149.11.255 192.149.11.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
192.226.64.0 đến 192.226.127.255 192.226.64.0/18 AS16524 MetTel Xem dải
194.5.135.0 đến 194.5.135.255 194.5.135.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
195.64.98.0 đến 195.64.98.255 195.64.98.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
198.177.227.0 đến 198.177.227.255 198.177.227.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
204.13.218.0 đến 204.13.219.255 204.13.218.0/23 AS16524 MetTel Xem dải
207.108.184.0 đến 207.108.184.255 207.108.184.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
216.104.48.0 đến 216.104.55.255 216.104.48.0/21 AS16524 MetTel Xem dải
216.104.56.0 đến 216.104.59.255 216.104.56.0/22 AS16524 MetTel Xem dải
216.104.60.0 đến 216.104.61.255 216.104.60.0/23 AS16524 MetTel Xem dải
216.104.62.0 đến 216.104.62.255 216.104.62.0/24 AS16524 MetTel Xem dải
216.194.0.0 đến 216.194.63.255 216.194.0.0/18 AS16524 MetTel Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1