Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Merlin
Merlin - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Merlin có 15 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 142.13.0.0/16, 192.139.19.0/24, 192.34.70.0/24, 198.163.125.0/24, 198.163.127.0/24, 198.163.144.0/21, 198.163.152.0/24, 198.163.158.0/23, 198.163.179.0/24, 198.163.212.0/23, 198.163.3.0/24, 198.163.6.0/23, 198.169.129.0/24, 206.211.216.0/23, 216.73.64.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Merlin, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Merlin cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Merlin - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Merlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16796
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 142.13.0.0 đến 142.13.255.255 | 142.13.0.0/16 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 192.34.70.0 đến 192.34.70.255 | 192.34.70.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 192.139.19.0 đến 192.139.19.255 | 192.139.19.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.3.0 đến 198.163.3.255 | 198.163.3.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.6.0 đến 198.163.7.255 | 198.163.6.0/23 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.125.0 đến 198.163.125.255 | 198.163.125.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.127.0 đến 198.163.127.255 | 198.163.127.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.144.0 đến 198.163.151.255 | 198.163.144.0/21 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.152.0 đến 198.163.152.255 | 198.163.152.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.158.0 đến 198.163.159.255 | 198.163.158.0/23 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.179.0 đến 198.163.179.255 | 198.163.179.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.163.212.0 đến 198.163.213.255 | 198.163.212.0/23 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 198.169.129.0 đến 198.169.129.255 | 198.169.129.0/24 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 206.211.216.0 đến 206.211.217.255 | 206.211.216.0/23 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
| 216.73.64.0 đến 216.73.79.255 | 216.73.64.0/20 | AS16796 | Merlin | Xem dải |
15 Kết quả - Trang 1 trên 1