Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Magnet Networks Limited

Magnet Networks Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Magnet Networks Limited có 22 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.106.90.0/23, 212.17.32.0/19, 213.159.128.0/22, 213.79.32.0/19, 37.26.72.0/23, 85.91.0.0/19, 87.192.220.0/23, 87.192.80.0/24, 87.198.0.0/16, 87.232.128.0/22, 87.232.132.0/23, 87.232.134.0/24, 87.232.135.0/24, 87.232.193.0/24, 87.232.224.0/24, 87.232.250.0/23, 87.232.252.0/22, 87.232.32.0/19, 87.232.64.0/18, 89.124.242.0/23, 89.124.244.0/24, 89.127.252.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Magnet Networks Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Magnet Networks Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Magnet Networks Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Magnet Networks Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34245, AS47443
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.26.72.0 đến 37.26.73.255 37.26.72.0/23 AS47443 Magnet Networks Limited Xem dải
85.91.0.0 đến 85.91.31.255 85.91.0.0/19 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.192.80.0 đến 87.192.80.255 87.192.80.0/24 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.192.220.0 đến 87.192.221.255 87.192.220.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.198.0.0 đến 87.198.255.255 87.198.0.0/16 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.32.0 đến 87.232.63.255 87.232.32.0/19 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.64.0 đến 87.232.127.255 87.232.64.0/18 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.128.0 đến 87.232.131.255 87.232.128.0/22 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.132.0 đến 87.232.133.255 87.232.132.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.134.0 đến 87.232.134.255 87.232.134.0/24 AS47443 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.135.0 đến 87.232.135.255 87.232.135.0/24 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.193.0 đến 87.232.193.255 87.232.193.0/24 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.224.0 đến 87.232.224.255 87.232.224.0/24 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.250.0 đến 87.232.251.255 87.232.250.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
87.232.252.0 đến 87.232.255.255 87.232.252.0/22 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
89.124.242.0 đến 89.124.243.255 89.124.242.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
89.124.244.0 đến 89.124.244.255 89.124.244.0/24 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
89.127.252.0 đến 89.127.253.255 89.127.252.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
185.106.90.0 đến 185.106.91.255 185.106.90.0/23 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
212.17.32.0 đến 212.17.63.255 212.17.32.0/19 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
213.79.32.0 đến 213.79.63.255 213.79.32.0/19 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
213.159.128.0 đến 213.159.131.255 213.159.128.0/22 AS34245 Magnet Networks Limited Xem dải
22 Kết quả - Trang 1 trên 1