Danh mục tên AS của IPv4: tên AS MVM NET Zrt.

MVM NET Zrt. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MVM NET Zrt. có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.11.172.0/22, 185.180.72.0/22, 185.47.160.0/22, 185.47.184.0/22, 185.63.44.0/22, 194.39.168.0/22, 195.170.184.0/24, 213.181.196.0/23, 213.181.198.0/24, 213.181.212.0/24, 45.10.92.0/23, 45.130.240.0/22, 45.131.148.0/23, 45.131.151.0/24, 45.14.8.0/23, 45.144.192.0/22, 45.153.148.0/22, 45.88.92.0/24, 5.61.240.0/21, 79.121.73.0/24, 79.121.81.0/24, 84.21.4.0/24, 87.229.106.0/23, 87.229.16.0/22, 87.229.38.0/23, 87.229.42.0/23, 87.229.52.0/24, 88.209.218.0/24, 88.209.250.0/23, 91.209.114.0/24, 91.213.40.0/24, 91.226.79.0/24, 92.52.192.0/21, 92.52.200.0/22, 93.190.0.0/23, 93.190.3.0/24, 93.190.4.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MVM NET Zrt., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MVM NET Zrt. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MVM NET Zrt. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MVM NET Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47169
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.61.240.0 đến 5.61.247.255 5.61.240.0/21 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.10.92.0 đến 45.10.93.255 45.10.92.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.14.8.0 đến 45.14.9.255 45.14.8.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.88.92.0 đến 45.88.92.255 45.88.92.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.130.240.0 đến 45.130.243.255 45.130.240.0/22 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.131.148.0 đến 45.131.149.255 45.131.148.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.131.151.0 đến 45.131.151.255 45.131.151.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.144.192.0 đến 45.144.195.255 45.144.192.0/22 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
45.153.148.0 đến 45.153.151.255 45.153.148.0/22 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
79.121.73.0 đến 79.121.73.255 79.121.73.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
79.121.81.0 đến 79.121.81.255 79.121.81.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
84.21.4.0 đến 84.21.4.255 84.21.4.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
87.229.16.0 đến 87.229.19.255 87.229.16.0/22 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
87.229.38.0 đến 87.229.39.255 87.229.38.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
87.229.42.0 đến 87.229.43.255 87.229.42.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
87.229.52.0 đến 87.229.52.255 87.229.52.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
87.229.106.0 đến 87.229.107.255 87.229.106.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
88.209.218.0 đến 88.209.218.255 88.209.218.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
88.209.250.0 đến 88.209.251.255 88.209.250.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
91.209.114.0 đến 91.209.114.255 91.209.114.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
91.213.40.0 đến 91.213.40.255 91.213.40.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
91.226.79.0 đến 91.226.79.255 91.226.79.0/24 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
92.52.192.0 đến 92.52.199.255 92.52.192.0/21 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
92.52.200.0 đến 92.52.203.255 92.52.200.0/22 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
93.190.0.0 đến 93.190.1.255 93.190.0.0/23 AS47169 MVM NET Zrt. Xem dải
37 Kết quả - Trang 1 trên 2