Danh mục tên AS của IPv4: tên AS MInet

MInet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MInet có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.95.68.0/24, 199.193.232.0/22, 199.91.225.0/24, 199.91.228.0/24, 206.192.242.0/23, 208.56.238.0/24, 209.237.84.0/22, 209.237.89.0/24, 209.237.90.0/23, 209.237.92.0/22, 216.110.214.0/24, 38.158.224.0/21, 38.41.56.0/21, 67.210.197.0/24, 67.210.199.0/24, 67.210.200.0/23, 67.59.83.0/24, 67.59.85.0/24, 67.59.88.0/24, 67.59.91.0/24, 69.1.114.0/24, 69.1.119.0/24, 69.1.120.0/24, 69.1.122.0/24, 69.1.127.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MInet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MInet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MInet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MInet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397422
Dải IP CIDR ASN tên AS
38.41.56.0 đến 38.41.63.255 38.41.56.0/21 AS397422 MInet Xem dải
38.158.224.0 đến 38.158.231.255 38.158.224.0/21 AS397422 MInet Xem dải
67.59.83.0 đến 67.59.83.255 67.59.83.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.59.85.0 đến 67.59.85.255 67.59.85.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.59.88.0 đến 67.59.88.255 67.59.88.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.59.91.0 đến 67.59.91.255 67.59.91.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.210.197.0 đến 67.210.197.255 67.210.197.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.210.199.0 đến 67.210.199.255 67.210.199.0/24 AS397422 MInet Xem dải
67.210.200.0 đến 67.210.201.255 67.210.200.0/23 AS397422 MInet Xem dải
69.1.114.0 đến 69.1.114.255 69.1.114.0/24 AS397422 MInet Xem dải
69.1.119.0 đến 69.1.119.255 69.1.119.0/24 AS397422 MInet Xem dải
69.1.120.0 đến 69.1.120.255 69.1.120.0/24 AS397422 MInet Xem dải
69.1.122.0 đến 69.1.122.255 69.1.122.0/24 AS397422 MInet Xem dải
69.1.127.0 đến 69.1.127.255 69.1.127.0/24 AS397422 MInet Xem dải
192.95.68.0 đến 192.95.68.255 192.95.68.0/24 AS397422 MInet Xem dải
199.91.225.0 đến 199.91.225.255 199.91.225.0/24 AS397422 MInet Xem dải
199.91.228.0 đến 199.91.228.255 199.91.228.0/24 AS397422 MInet Xem dải
199.193.232.0 đến 199.193.235.255 199.193.232.0/22 AS397422 MInet Xem dải
206.192.242.0 đến 206.192.243.255 206.192.242.0/23 AS397422 MInet Xem dải
208.56.238.0 đến 208.56.238.255 208.56.238.0/24 AS397422 MInet Xem dải
209.237.84.0 đến 209.237.87.255 209.237.84.0/22 AS397422 MInet Xem dải
209.237.89.0 đến 209.237.89.255 209.237.89.0/24 AS397422 MInet Xem dải
209.237.90.0 đến 209.237.91.255 209.237.90.0/23 AS397422 MInet Xem dải
209.237.92.0 đến 209.237.95.255 209.237.92.0/22 AS397422 MInet Xem dải
216.110.214.0 đến 216.110.214.255 216.110.214.0/24 AS397422 MInet Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1