Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Lingo Telecom LLC

Lingo Telecom LLC - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Lingo Telecom LLC có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 204.9.192.0/21, 206.223.103.0/24, 64.194.137.0/24, 64.194.138.0/23, 64.194.210.0/23, 64.194.212.0/24, 64.195.129.0/24, 64.195.130.0/24, 64.195.133.0/24, 64.195.135.0/24, 64.195.137.0/24, 64.195.140.0/24, 64.195.142.0/24, 64.200.128.0/24, 68.71.112.0/20, 8.12.76.0/24, 8.14.115.0/24, 8.19.146.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Lingo Telecom LLC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Lingo Telecom LLC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Lingo Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25674
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.12.76.0 đến 8.12.76.255 8.12.76.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
8.14.115.0 đến 8.14.115.255 8.14.115.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
8.19.146.0 đến 8.19.146.255 8.19.146.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.194.137.0 đến 64.194.137.255 64.194.137.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.194.138.0 đến 64.194.139.255 64.194.138.0/23 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.194.210.0 đến 64.194.211.255 64.194.210.0/23 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.194.212.0 đến 64.194.212.255 64.194.212.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.129.0 đến 64.195.129.255 64.195.129.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.130.0 đến 64.195.130.255 64.195.130.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.133.0 đến 64.195.133.255 64.195.133.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.135.0 đến 64.195.135.255 64.195.135.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.137.0 đến 64.195.137.255 64.195.137.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.140.0 đến 64.195.140.255 64.195.140.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.195.142.0 đến 64.195.142.255 64.195.142.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
64.200.128.0 đến 64.200.128.255 64.200.128.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
68.71.112.0 đến 68.71.127.255 68.71.112.0/20 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
204.9.192.0 đến 204.9.199.255 204.9.192.0/21 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
206.223.103.0 đến 206.223.103.255 206.223.103.0/24 AS25674 Lingo Telecom LLC Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1