Danh mục tên AS của IPv4: tên AS LUS Fiber

LUS Fiber - IPv4 Dải mạng (CIDR)

LUS Fiber có 13 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 12.152.107.0/24, 12.152.126.0/24, 12.166.208.0/22, 12.166.218.0/23, 12.166.220.0/22, 65.125.93.0/24, 69.1.160.0/22, 69.1.164.0/24, 69.1.166.0/23, 69.1.168.0/21, 69.1.176.0/20, 74.80.0.0/18, 76.72.0.0/17

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với LUS Fiber cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

LUS Fiber - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LUS Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25921
Dải IP CIDR ASN tên AS
12.152.107.0 đến 12.152.107.255 12.152.107.0/24 AS25921 LUS Fiber Xem dải
12.152.126.0 đến 12.152.126.255 12.152.126.0/24 AS25921 LUS Fiber Xem dải
12.166.208.0 đến 12.166.211.255 12.166.208.0/22 AS25921 LUS Fiber Xem dải
12.166.218.0 đến 12.166.219.255 12.166.218.0/23 AS25921 LUS Fiber Xem dải
12.166.220.0 đến 12.166.223.255 12.166.220.0/22 AS25921 LUS Fiber Xem dải
65.125.93.0 đến 65.125.93.255 65.125.93.0/24 AS25921 LUS Fiber Xem dải
69.1.160.0 đến 69.1.163.255 69.1.160.0/22 AS25921 LUS Fiber Xem dải
69.1.164.0 đến 69.1.164.255 69.1.164.0/24 AS25921 LUS Fiber Xem dải
69.1.166.0 đến 69.1.167.255 69.1.166.0/23 AS25921 LUS Fiber Xem dải
69.1.168.0 đến 69.1.175.255 69.1.168.0/21 AS25921 LUS Fiber Xem dải
69.1.176.0 đến 69.1.191.255 69.1.176.0/20 AS25921 LUS Fiber Xem dải
74.80.0.0 đến 74.80.63.255 74.80.0.0/18 AS25921 LUS Fiber Xem dải
76.72.0.0 đến 76.72.127.255 76.72.0.0/17 AS25921 LUS Fiber Xem dải
13 Kết quả - Trang 1 trên 1